wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

言葉16

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Ấn, đẩy

(a)  

2.

Bỏ việc, ngừng, thôi

(a)  

3.

Bụng

(a)  

4.

Cái nào

(dùng khi có từ 3 lựa chọn trở lên)

(a)  

5.

Chân

(a)  

6.

Châu Á

(a)  

7.

Chạy bộ

(a)  

8.

Dài

(a)  

9.

Dáng người cao

(a)  

10.

Lưu học sinh

(a)  

11.

Mắt

(a)  

12.

Miệng

(a)  

13.

Ngắn

(a)  

14.

Sáng sủa

(a)  

15.

Tắm ( vòi hoa sen )

(a)  

16.

Tiếp theo, kế tiếp

(a)  

17.

Tóc

(a)  

18.

Tối tăm

(a)  

19.

Tốt nghiệp đại học

(a)  

20.

Trẻ

(a)  

21.

Vào

(a)  

22.

Xuống ( xe )

(a)  

23.

Tôi viết bằng bút bi được không?

(a)  

24.

Tôi có thể chụp ảnh ở đây được không?

(a)