wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E3 Unit 6 lesson 2

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Em có thể vào trong không?

a)

May I go out?

b)

May I come in?

c)

May I speak

d)

May I write

2.

Sắp xếp thành từ đúng:

eocm ni

(a)  

3.

Sắp xếp thành từ đúng:

og uot

(a)  

4.

Sắp xếp thành từ đúng:

sepak

(a)  

5.

Sắp xếp thành từ đúng: đặt một câu hỏi

aks a qnuiseot

(a)  

6.

Dịch câu sau sang tiếng anh:

Em có thể đi ra ngoài được không?

(a)  

7.

Dịch câu sau sang tiếng anh:

Có, bạn có thể.

(a)  

8.

Dịch câu sau sang tiếng anh:

Không, bạn không thể.

(a)  

9.

đến đây

(a)  

10.

vui lòng

(a)  

11.

xin lỗi

(a)  

12.

những cậu bé

(a)  

13.

open your ........, please!

a)

board

b)

bike

c)

book

d)

baby

14.

come here

a)

đến đây

b)

mở sách

c)

đóng sách

d)

đứng lên

15.

girl

a)

con gái

b)

con trai

c)

trường học

d)

lớp học

16.

Câu nào dưới đây được dùng để đưa ra một lời xin phép?

a)

Look at the board, Lan.

b)

Don’t talk in class.

c)

May I sit here, Miss Hien?

d)

Be quiet, please.

17.

Câu nào dưới đây được dùng để trả lời cho một câu hỏi xin phép?

a)

Yes, you are.

b)

No, you don’t.

c)

Yes, you can.

d)

No, you aren’t.