Font size
WorksheetsE3 Unit 6 lesson 2
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Em có thể vào trong không?
May I go out?
May I come in?
May I speak
May I write
Sắp xếp thành từ đúng:
eocm ni
(a)
Sắp xếp thành từ đúng:
og uot
(a)
Sắp xếp thành từ đúng:
sepak
(a)
Sắp xếp thành từ đúng: đặt một câu hỏi
aks a qnuiseot
(a)
Dịch câu sau sang tiếng anh:
Em có thể đi ra ngoài được không?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng anh:
Có, bạn có thể.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng anh:
Không, bạn không thể.
(a)
đến đây
(a)
vui lòng
(a)
xin lỗi
(a)
những cậu bé
(a)
open your ........, please!
board
bike
book
baby
come here
đến đây
mở sách
đóng sách
đứng lên
girl
con gái
con trai
trường học
lớp học
Câu nào dưới đây được dùng để đưa ra một lời xin phép?
Look at the board, Lan.
Don’t talk in class.
May I sit here, Miss Hien?
Be quiet, please.
Câu nào dưới đây được dùng để trả lời cho một câu hỏi xin phép?
Yes, you are.
No, you don’t.
Yes, you can.
No, you aren’t.
