Font size
S
M
L
XL
Worksheetslần 2-tiếng việt HT2
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:
lung .......
a)
linh
b)
ninh
c)
lin
d)
nin
2.
Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:
bình.......
a)
tỉnh
b)
tỉn
c)
tĩnh
d)
tĩn
3.
Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:
nhường .........
a)
nhịnh
b)
nhịn
4.
Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:
thầm...........
a)
kính
b)
kín
5.
Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:
lặng...........
a)
thin
b)
thinh
6.
Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:
gia......
a)
đình
b)
đìn
7.
Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:
thông.................
a)
minh
b)
min
8.
Từ nào đúng chính tả?
a)
Đường xá
b)
Đường sá
9.
Từ nào đúng chính tả?
a)
Suất cơm
b)
Xuất cơm
10.
Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:
giữ .......
a)
dìn
b)
gìn
Reset
