Worksheetstest 7
Total questions: 28
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
hệ thống
(a)
2.
đường day
(a)
3.
underground
(a)
4.
bữa tiệc
(a)
5.
nhanh
(a)
6.
chậm
(a)
7.
nếm,vị
(a)
8.
chua
(a)
9.
cay
(a)
10.
ngọt
(a)
11.
mặn
(a)
12.
muối
(a)
13.
phần trăm
(a)
14.
comeover
(a)
15.
đến
(a)
16.
vô dụng
(a)
17.
tương tự
(a)
18.
lên cầu thang
(a)
19.
chút
(a)
20.
mệt
(a)
21.
ngoài trời
(a)
22.
lợi ích
(a)
23.
hiếm khi
(a)
24.
get disease
(a)
25.
tuyết vời, lớn
(a)
26.
bụng mỡ
(a)
27.
rác
(a)
28.
very crowd
(a)
100 %
