Font size
S
M
L
XL
Worksheetsvua tiếng Việt CA3!
Total questions: 25
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
n/ệ/n/ả/h/đ/i
(a)
2.
c/í/ố/t/v
(a)
3.
b/y/l/a/i
(a)
4.
ắ/h/á/t/s/c/i
(a)
5.
n/ằ/i/t/ệ/n/t
(a)
6.
o/i/h/ắ/k/c/h/ả/k
(a)
7.
ộ/t/u/o/è
(a)
8.
n/g/ù/b/r/e/m
(a)
9.
è/n/s/d/ẻ
(a)
10.
b/h/m/i/â/m/ế/c
(a)
11.
t/ó/c/í/c/a
(a)
12.
ũ/m/i/g/à/i/a
(a)
13.
n/ổ/u/l/l/u/g/ê
(a)
14.
h/h/á/h/p/k/í/c
(a)
15.
h/c/á/t/o/t/á/i/h
(a)
16.
e/g/n/y/g/ẩ/n/u/o
(a)
17.
i/đ/t/h/ể/c/n/í
(a)
18.
ạ/n/l/n/á/x
(a)
19.
ể/m/i/t/đ/x/ế/t/u
(a)
20.
Ráng ỡ/g/m/à, có nhà thì giữ
(a)
21.
Ngó lên l/u/c/ạ/n/ộ/t mái nhà
Bao nhiêu l/u/c/ạ/n/ộ/t nhớ ông bà bấy nhiêu
(a)
22.
Ăn cỗ đi trước, _ đi sau
(a)
23.
Hội Dâu đã tàn, hội Gióng đã tan,
Ai còn hồng nhan thì về _.
(a)
24.
Trời quả báo ăn cháo ... ...
(a)
25.
o/ã/h/h/à/n
(a)
Reset
