NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra đầu giờ_B1
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
わたしたち
a)
tôi
b)
chúng ta, chúng tôi
c)
bạn
d)
người kia
2.
あのひと
a)
bạn
b)
người kia
c)
vị kia
d)
các bạn, các anh, các chị, mọi người
3.
はし
a)
đũa
b)
chân
c)
tuyết<br />
d)
mẹ
4.
ほし
a)
ngôi sao
b)
chân
c)
tuyết<br />
d)
đũa
5.
あめ
a)
Kẹo
b)
ngôi sao
c)
con ngưa
d)
tốt<br />
6.
やま
a)
núi
b)
ngôi sao
c)
tuyết<br />
d)
tốt<br />
7.
ふくろ
a)
Túi đựng
b)
ngôi sao
c)
buổi ngày
d)
nắng
8.
にわ
a)
vườn
b)
sôi
c)
buổi tối
d)
cá sấu
9.
てがみ
a)
bức thư
b)
chiếc déo
c)
chìa khoá
d)
quả táo
10.
はっぴゃく
a)
800
b)
300
c)
600
d)
900
11.
しゅくだい
a)
Bài tập
b)
Từ điển
c)
ô tô
d)
bức ảnh
12.
ぎゅうにゅう
a)
Sữa bò
b)
Từ điển
c)
tạp chí
d)
dưa chuột
13.
びょういん
a)
bệnh viện
b)
kí túc
c)
nguyên liệu
d)
ô tô
14.
ノート
a)
Vở
b)
bài tập
c)
con chuột
d)
con trâu
15.
バス
a)
xe Bus
b)
siêu thị
c)
chuối
d)
ô tô
16.
コーヒー
a)
cafe
b)
siêu thị
c)
camera
d)
cốc
17.
マスク
a)
khẩu trang
b)
siêu thị
c)
cà vạt
d)
cà chua
18.
ユニホーム
a)
đồng phục
b)
kim cương
c)
cafe
d)
bệnh viện
19.
ホテル
a)
khách sạn
b)
bật lửa
c)
sữa bò
d)
tôi
20.
チョコレート
a)
socola
b)
sủi cảo
c)
cắm trại
d)
nước ép
21.
ジュース
a)
nước ép
b)
máy tính
c)
phỏng vấn
d)
việt nam
22.
Bác sĩ
a)
いしゃ
b)
びょういん
c)
ぎんこういん
d)
だれ
23.
nhân viên ngân hàng
a)
ぎんこういん
b)
でんき
c)
どなた
d)
びょういん
24.
なんさい
a)
mấy tuổi
b)
xin lỗi
c)
ấn độ
d)
điện
25.
Trung Quốc
a)
ちゅうごく
b)
かんこく
c)
ベトナム
d)
イギリス
26.
Đại học
a)
だいがく
b)
しゅくだい
c)
でんき
d)
だれ
27.
Chào lần đầu gặp nhau
a)
はじめまして
b)
おなまえは
c)
すみません
d)
しつれいですが
28.
Học sinh
a)
がくせい
b)
せんせい
c)
だいがく
d)
いしゃ
Reset
