wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 6

Total questions: 40

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

たべます

a)

uống

b)

nghỉ

c)

ăn

d)

học

2.

のみます

a)

uống

b)

nghỉ

c)

ăn

d)

học

3.

Chọn trợ từ thích hợp:

たばこ(...)すいます

a)

b)

c)

d)

4.

みます

a)

nghe

b)

đọc

c)

nói

d)

xem

5.

Nghe

a)

ききます

b)

みます

c)

かきます

d)

よみます

6.

よみます

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết

7.

Viết

a)

よみます

b)

かきます

c)

ききます

d)

みます

8.

「Mua」tiếng Nhật là:

(a)  

9.

Chọn từ thích hợp:

(...)をとります

a)

しゃいん

b)

しゃしん

c)

ざっし

d)

たばこ

10.

Chọn trợ từ thích hợp:

ともだち(...)あいます

a)

b)

c)

d)

11.

ばんごはん/あさごはん/ひるごはん

a)

cơm tối/ cơm sáng/ cơm trưa

b)

cơm sáng/ cơm tối/ cơm trưa

c)

cơm trưa/ cơm sáng/ cơm tối

d)

cơm sáng/ cơm trưa/ cơm tối

12.

Bánh mì

a)

バン

b)

パン

c)

バソ

d)

パソ

13.

[Trứng]

tiếng Nhật là:

(a)  

14.

[Thịt]

tiếng Nhật là:

(a)  

15.

[Cá]

tiếng Nhật là:

(a)  

16.

[Rau]

tiếng Nhật là:

(a)  

17.

[Trái cây]

tiếng Nhật là:

(a)  

18.

[Nước]

tiếng Nhật là:

(a)  

19.

[Trà]

tiếng Nhật là:

(a)  

20.

[Trà đen]

tiếng Nhật là:

(a)  

21.

[Sữa]

tiếng Nhật là:

(a)  

22.

[Nước hoa quả]

tiếng Nhật là:

(a)  

23.

[Bia]

tiếng Nhật là:

(a)  

24.

[Video]

tiếng Nhật là:

(a)  

25.

[Phim]

tiếng Nhật là:

(a)  

26.

[Thư]

tiếng Nhật là:

(a)  

27.

[Báo cáo]

tiếng Nhật là:

(a)  

28.

[Ảnh]

tiếng Nhật là:

(a)  

29.

[Cửa hàng]

tiếng Nhật là:

(a)  

30.

[Nhà hàng]

tiếng Nhật là:

(a)  

31.

[Vườn]

tiếng Nhật là:

(a)  

32.

[Bài tập]

tiếng Nhật là:

(a)  

33.

[Quần vợt]

tiếng Nhật là:

(a)  

34.

[Bóng đá]

tiếng Nhật là:

(a)  

35.

[Cùng nhau]

tiếng Nhật là:

(a)  

36.

[Một chút]

tiếng Nhật là:

(a)  

37.

[Luôn luôn]

tiếng Nhật là:

(a)  

38.

[Thỉnh thoảng]

tiếng Nhật là:

(a)  

39.

[Sau đó]

tiếng Nhật là:

(a)  

40.

[Tôi đã hiểu rồi.]

tiếng Nhật là:

a)

わかります。

b)

かしこまりました。

c)

わかりました。

d)

かしこまります。