wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 3-4 Seoul 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

회사

a)

công ty

b)

cá biển

c)

công viên

d)

sách

2.

cá biển

a)

생선

b)

공원

c)

책상

d)

거실

3.

거실

a)

phòng khách

b)

lớp học

c)

bếp

d)

thư viện

4.

thư viện

a)

도서관

b)

운동장

c)

주방

d)

거실

5.

집을...

a)

청소합니다

b)

노래합니다

c)

운동합니다

d)

읽습니다

6.

trái nghĩa của động từ 입다 là?

a)

벗다

b)

읽다

c)

공부하다

d)

먹다

7.

사장님

a)

giám đốc

b)

thầy, cô giáo

c)

bố mẹ

d)

ông nội

8.

vẽ tranh

a)

그림을 그리다

b)

그림을 읽다

c)

그림을 만나다

d)

그림을 보다

9.

전화하다

a)

gọi điện

b)

dọn vệ sinh

c)

chơi thể thao

d)

vẽ thanh

10.

hải sản

a)

해물

b)

거실

c)

주방

d)

가방