wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test tháng10

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

T-SHIRT

a)

áo cộc tay

b)

quần dài

2.

SKIRT

a)

váy ngắn

b)

quần dài

3.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

4.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

5.

BOOTS

a)

bít tất

b)

giày cao cổ

6.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

7.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

8.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

9.
a)

cake

b)

coat

c)

cool

d)

cold

10.
a)

dres

b)

dress

c)

dras

d)

dross

11.
a)

shert

b)

shart

c)

shurt

d)

shirt

12.
a)

short

b)

sharts

c)

sharks

d)

shorts

13.

"Dress" means:

a)

áo đầm

b)

váy

c)

áo thun

d)

quần

14.

"Áo thun" in English:

a)

shirt

b)

T-shirt

c)

pants

d)

ring

15.

"Sweater" means:

a)

kính râm

b)

khăn quàng cổ

c)

cà vạt

d)

áo len tay dài

16.

"Pants / Trousers" means:

(a)  

17.

"Mũ lưỡi trai" in English: _ _ _

(a)  

18.

1. She is flying a kite.

a)

Cô ấy đang làm gì?

b)

Cô ấy đang thả diều

c)

Cô ấy ở đâu?

19.
3. He is riding a bike.
a)
Cô ấy ở đâu?
b)
Cô ấy đang thả diều.
c)
Anh ấy đang đạp xe
20.
4. Where is she?
a)
Cô ấy đang chơi với mèo
b)
Anh ấy đang ở trong sân.
c)
Cô ấy ở đâu?
21.
5. What is she doing?
a)
Cô ấy đang làm gì?
b)
Anh ấy đang làm gì?
c)
Cô ấy đang thả diều.
22.
6. What is he doing?
a)
Cô ấy đang thả diều.
b)
Anh ấy đang làm gì?
c)
Cô ấy đang làm gì?
23.



(a)  

24.

What are you doing?

a)

I'm listening to music.

b)

I'm reading books.

25.

What is she doing?

a)

She is dancing.

b)

She is playing the piano.

26.

Sắp xếp:

you/ what/ doing/are/?

a)

are you doing what?

b)

What you are doing?

c)

What are you doing?

27.

Sắp xếp:

a/ I'm/ picture/ drawing/.

a)

I'm drawing a picture.

b)

I'm a drawing picture.

c)

I'm picture a drawing.

28.

I'm .............................

a)

skating.

b)

singing.

c)

watching TV.

29.

What is he doing?

He is ......................

a)

skating.

b)

cooking.

c)

dancing.

30.

What is he doing?

a)

He is cycling.

b)

He is reading.

c)

She is reading.

31.
a)

He is cycling.

b)

He is skipping.

c)

He is singing.

32.

quả táo

(a)  

33.

chuối

(a)  

34.

bánh mì

(a)  

35.

thịt gà

(a)  

36.

quả xoài

(a)  

37.

Chọn đáp án đúng:

noodles

a)
b)
c)
d)
38.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

39.

Chọn đáp án đúng:

Soup

a)
b)
c)
40.
a)

cheese

b)

corn

c)

peas

41.
a)

bread

b)

cookies

c)

cake

42.
a)

beef

b)

egg

c)

chicken

43.
a)

cake

b)

ice cream

c)

cookie

44.
What is it?
a)
toast
b)
cheese
c)
cake
d)
eggs
45.
What is it?
a)
rice
b)
carrot
c)
milk
d)
potato
46.
a)
milk
b)
eggs
c)
fish
47.
a)
sandwich
b)
chanwis
c)
sanwish
48.

Bé tìm chữ b có trong từ:

a)

con mèo

b)

con bò

c)

con trâu

d)

con gà

49.

butter

a)
b)
c)
d)
50.

cheese

a)
b)
c)
d)
51.
a)

cheese

b)

butter

c)

yogurt

d)

milk

52.
a)

butter

b)

milk

c)

yogurt

d)

cheese

53.

Sắp xếp các chữ cái tạo thành từ đúng:

ehecse

(a)  

54.

Sắp xếp các chữ cái tạo thành từ đúng:

ikml

(a)  

55.

Nhìn tranh viết câu trả lời cho câu hỏi:

A: Do you like cheese?

B: (a)  

56.

Nurse

a)

Điều dưỡng viên

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Sĩ quan

57.

Phi công

a)

Director

b)

Receptionist

c)

Pilot

d)

Police

58.

a)

She is a nurse.

b)

She is a teacher.

c)

He is a nurse.

d)

He is a teacher.

59.

Q. bệnh viện

(a)  

60.

Q. nhà hàng

(a)  

61.

Q. bác sĩ

(a)  

62.

Q. đầu bếp

(a)  

63.

Q. cảnh sát

(a)  

64.

Q. phi công

(a)  

65.

living room

a)

gác mái , gác xép, tầng thượng

b)

phòng đợi, hành lang ở cửa vào

c)

phòng ngủ

d)

phòng khách

66.

bathroom

a)

phòng khách

b)

tầng thượng

c)

phòng tắm, nhà vệ sinh

d)

nhà bếp

67.

lamp

a)

chậu rửa bát

b)

tủ quần áo

c)

nhà vệ sinh

d)

đèn

68.

bức tranh, bức ảnh, bức vẽ

a)

television

b)

bed

c)

picture

d)

sofa

69.

Where is it?

a)

It's in the bedroom.

b)

It's in the bathroom.

c)

It's in the dining room.

70.

My mother is in the kitchen.

a)
b)
71.

What is the name of this room?

a)

It's living room.

b)

It's dining room.

72.

My grandfather is in the bathroom.

a)
b)
73.

What is the name of this room?

a)

It's a kid bedroom

b)

It's a kitchen.

74.

sheet là gì?

a)

Khăn trải giừơng,

b)

chăn

c)

màn

75.

blanket là gì?

a)

Khăn trải giừơng,

b)

bồn rửa mặt

c)

cái chăn

76.

How do you feel?

a)

angry

b)

hungry

c)

confused

d)

thirsty

77.

How do you feel?

a)

Happy

b)

Sad

78.

What can you put in the KITCHEN?

a)
b)
c)
d)
79.

In the ..............................................., you can sleep.

a)

bedroom

b)

bathroom

c)

kitchen

d)

dining room

80.

The bed is next to the desk.

a)

True

b)

False

81.

The .................. is on the wall.

a)

fan

b)

lamp

c)

picture

82.

Điền từ:

The lamp is (a)   the sofa.

83.

What is this?

a)

It's a lamp.

b)

It's a poster.

c)

It's a fan.

d)

It's a mirror.

84.

The picture is ..................... two windows.

a)

in front of

b)

under

c)

between

d)

behind

85.

Điền từ:

The (a)   is in front of the sofa.