NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFun Fun Korean 4 - Bài 1
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
"면제를 받다" có nghĩa là gì?
a)
Được miễn
b)
Gia nhập
c)
Rời khỏi
d)
Xuất ngũ
2.
"우정을 쌓다" có nghĩa là gì?
a)
Xây dựng tình bạn
b)
Cho phép
c)
Hậu thuẫn
d)
Động viên
3.
"물심양면" có nghĩa là gì?
a)
Cả vật chất lẫn tinh thần
b)
Tổ chức xã hội
c)
Hỗ trợ tinh thần
d)
Đôi bên cùng có lợi
4.
Từ nào có nghĩa là "tán thành"?
a)
찬성하다
b)
후원하다
c)
격려하다
d)
반대하다
5.
Từ nào có nghĩa là "tính tự lập"?
a)
자립심
b)
문서 처리
c)
효율적
d)
장기적
6.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
친구와 여행 사진을 _______ 이야기를 나눴다
a)
보며
b)
보나
c)
봐서
d)
보면
7.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
직원 대부분이 참가 신청서를 ________ 김 대리는 내지 않았다.
a)
냈으나
b)
내며
c)
내어서
d)
냈어서
8.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
이 음식은 맛과 향이 _______ 먹기가 힘들다.
a)
강해
b)
강하며
c)
강하면
d)
강하나
9.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
한국어를 열심히 ________ 실력이 잘 늘지 않는다.
a)
공부하나
b)
공부하며
c)
공부해
d)
공부하다가
10.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
나는 영화 모임에 지속적으로 _________ 회원들과 우정을 쌓고 있다.
a)
참석하며
b)
참석하나
c)
참석해
d)
참석하고 싶어
Reset
