Worksheets[10/11] TRƯỜNG ÂM
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
へい き
a)
Hikki
b)
Heiki
c)
Hiiki
d)
Hekki
2.
Kuukou
a)
くっこう
b)
くう こう
c)
くこう
d)
くうこ
3.
がっこう
a)
Gaukou
b)
Kakkou
c)
Kaukou
d)
Gakkou
4.
おどり
a)
Otoru
b)
Odori
c)
oboru
d)
Otori
5.
Eigo
a)
えいっご
b)
えいご
c)
えっご
d)
えご
6.
おにいさん
a)
Anisan
b)
Onissan
c)
Anissan
d)
Oniisan
7.
にっぽん
a)
Niipon
b)
Nihon
c)
Niihon
d)
Nippon
8.
1. Món mỳ có nguồn gốc từ Nhật Bản?
a)
a. Mỳ Chũ
b)
b. Mỳ Vằn thắn
c)
c. Mỳ Udon
9.
5. Người Nhật thường chào hỏi như nào khi gặp nhau?
a)
a. Cọ mũi
b)
b. Ôm hôn
c)
c. Cúi thấp người
10.
7. Tên một ngôi chùa nổi tiếng ở Nhật Bản?
a)
a. Chùa Vàng
b)
b. Chùa Kim cương
c)
c. Chùa Ngọc
100 %
