Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U6 Stand up

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

"mở sách của bạn ra" tiếng Anh là:

a)

close you book

b)

open your book

c)

come here

d)

don't talk

2.

"Em có thể viết không?" tiếng Anh là:

a)

May I come in?

b)

May I sit down?

c)

May I write?

d)

May I speak?

3.

"Nói" trong tiếng Anh là:

a)

spek

b)

spaek

c)

speak

d)

speek

4.

Chọn câu trả lời đúng:

May I go out?

a)

Yes, I do.

b)

Yes, it is.

c)

Yes, you can.

d)

Yes, You may.

5.

"May I come in?" tiếng Việt là:

a)

Em có thể ngồi xuống không?

b)

Em có thể mở sách ra không?

c)

Em có thể ra ngoài không?

d)

Em có thể vào trong không?

6.

"Đây là bạn của mình, Phương Nhi" tiếng Anh là:

a)

That's my friend, Phương Nhi.

b)

Is that my friend, Phương Nhi?

c)

Are they your friends?

d)

This is my friend, Phương Nhi.

7.

"Bạn" tiếng Anh là:

a)

frend

b)

fiend

c)

friend

d)

frient

8.

"Vào trong" tiếng Anh là:

a)

go out

b)

come in

c)

stand up

d)

sit down

9.

go _____: đi ra ngoài

a)

in

b)

to

c)

on

d)

out

10.

open

a)

đóng

b)

mở

c)

đi vào trong

d)

đi ra ngoài

11.

close

a)

đóng

b)

mở

c)

đi vào trong

d)

đi ra ngoài

12.

_______ I come in? – yes, you can

a)

Could

b)

Don't

c)

Must

d)

May

13.

May I sit down? – __________.

a)

Yes, you can't.

b)

No, you can.

c)

Yes, you can.

d)

No, I can't.

14.

May I go out? - No, ______ can't.

a)

I

b)

She

c)

You

d)

We

15.

May I go out?

a)

Yes, you can.

b)

Yes, you can't.

c)

No, you can.

d)

No, you can't.

16.

May I come in?

a)

Yes, you can.

b)

Yes, I can.

c)

No, you can't.

d)

No, I can't.

17.

stand up

a)

đứng lên

b)

ngồi xuống

c)

ra ngoài

d)

vào trong

18.

gập sách vào

(a)  

19.

lại đây

(a)  

20.

ra ngoài

(a)  

21.

xin phép cô cho con ra ngoài

(a)  

22.

" May i come in, please?" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

d)

Con đi ngủ được không ạ?

23.

"May i go out, please" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

24.

Sit________, please.

a)

up

b)

in

c)

down

25.

May I write?

Yes, you can.

a)
b)
c)
26.

Stand up, please.

a)
b)
c)
27.

I/ May/ in/ come?

a)

May I come in?

b)

May come in I?

c)

May come I in?

28.

May I go out?

a)
b)
c)
29.

please/ book/ look/ the/ at.

a)

Look at the book, please.

b)

Look the book at, please.

c)

Look at book the, please.

30.
a)

open the book

b)

close the book

c)

be quiet

d)

come here