wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第18課の 言葉

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
げんきん
a)
Tiền mặt
b)
Tiền
c)
Tem
d)
Thuốc lá
2.
できます
a)
Nộp
b)
Có thể
c)
Trả
d)
Ấn
3.
よやくします
a)
Hẹn
b)
Công việc
c)
Mua vé
d)
Đặt chỗ
4.
かえます
a)
Ấn
b)
Có thể
c)
Trả
d)
Đổi
5.
あつめます
a)
Rửa
b)
Sưu tầm
c)
Trả
d)
Đổi
6.
しゅみ
a)
Sở thích
b)
Nhật ký
c)
Giám đốc
d)
Công việc
7.
にっき
a)
Sở thích
b)
Nhật ký
c)
Mua vé
d)
Lái xe
8.
あらいます
a)
Trả tiền
b)
Sưu tầm
c)
Rửa
d)
Lái xe
9.
うんてんします
a)
Sưu tầm
b)
Rửa
c)
Có thể
d)
Lái xe
10.
しゃちょう
a)
Trưởng phòng
b)
Tổ trưởng
c)
Hiệu trưởng
d)
Giám đốc
11.
うま
a)
Con bò
b)
Con ngựa
c)
Con chó
d)
Con mèo
12.
ぜひ
a)
Nhất định
b)
Lại nữa
c)
Sau đó
d)
Hơn hẳn
13.
それはおもしろいですね。
a)
Tốt nhỉ
b)
Thật không ạ 
c)
Hay thật nhỉ
d)
Xin thất lễ
14.
ほんとうですか。
a)
Tôi về rồi đây
b)
Tốt nhỉ
c)
Thật không ạ?
d)
Xin thất lễ
15.
Trưởng phòng
a)
ぶちょう
b)
かちょう
c)
ぶうちょう
d)
しゃちょう
16.
Chơi (nhạc cụ)
a)
かきます
b)
ひきます
c)
うたいます
d)
いそぎます
17.
cầu nguyện
a)
いのり
b)
ひく
c)
ひいく
d)
いのうり
18.
Vứt, bỏ đi
a)
うたいます
b)
しります
c)
いそぎます
d)
すてます
19.
Hát
a)
いそぎます
b)
いきます
c)
ひきます
d)
うたいます
20.
Đàn piano
a)
ピアノ
b)
メート
c)
ルギター
d)
スイッチ
21.
Mét
a)
メトルー
b)
メートル
c)
ピアノ
d)
メトル
22.
Tổ trưởng
a)
ぶちょう
b)
しゃちょう
c)
かちょ
d)
かちょう
23.
mãi mà
a)
まだ
b)
たいせつ
c)
なかなか
d)
ですから
24.
Động vật
a)
どうぶつ
b)
どぶうつ
c)
どぶつ
d)
とうぶつ
25.
Quan trọng
a)
ですから
b)
なかなか
c)
まだ
d)
たいせつ
26.
Vì thế
a)
ずっと
b)
たいせつ
c)
ですから
d)
なかなか