Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tên/số hiệu TKKT

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Số hiệu TK "Phải thu của khách hàng"

(a)  

2.

Tên TK 152

(a)  

3.

Số hiệu TK "Tài sản cố định hữu hình"

(a)  

4.

Số hiệu TK " chi phí nguyên liệu vật liệu trực tiếp"

(a)  

5.

Tên tài khoản 622

(a)  

6.

Số hiệu TK "tiền gửi ngân hàng"

(a)  

7.

Số hiệu TK " Vay và nợ thuê tài chính"

(a)  

8.

Tên TK 334

(a)  

9.

Tên TK 156

(a)  

10.

Số hiệu của TK "Phải trả cho người bán"

(a)