Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习 1-15

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ vào chỗ trống cho thích hợp:

我住在。。。北京市。

a)

越南

b)

美国

c)

中国

2.

Phát hiện lỗi sai và sửa lại cho đúng:

香蕉一公斤二万越南盾。

(a)  

3.

Hoàn thành đoạn đối thoại dưới đây:

A: 爸妈,你觉得我的女朋友怎么样?

B:..........................................................

a)

我觉得她又漂亮又聪明,我很满意。

b)

我觉得天气最近比较冷。

c)

我觉得你的老师很好。

d)

我觉得你的中文很好。

4.

Từ nào dưới đây khác với những từ còn lại:

a)

哥哥

b)

爸爸

c)

厨师

d)

妹妹

5.

Câu nào dưới đây có chứa lỗi sai?

a)

我觉得北京烤鸭是最好吃菜。

b)

你什么时候来我家吃饭?

c)

他每天中午12点在食堂吃午饭。

d)

葡萄一斤多少钱?

6.

你现在在哪里学习汉语?

(a)  

7.

Sắp xếp lại câu dưới đây theo đúng trật tự câu:

是/同学,/同屋。/我们俩/也是

(a)  

8.

玛丽是哪国人?

a)

她是中国人。

b)

她是法国人。

c)

她是日本人。

9.

"Tôi muốn đổi 200 Nhân Dân Tệ ra Việt Nam Đồng" tiếng Trung sẽ nói là:

a)

我要换五百人民币的越南盾。

b)

我要换五千人民币的越南盾。

c)

我要换五百越南盾的人民币。

10.

小美在做什么?

a)

小美在吃饭。

b)

小美在洗脸。

c)

小美在做饭。

11.

Số “558,306" tiếng Trung sẽ đọc như thế nào?

(a)  

12.

Sửa lại câu dưới đây cho đúng:

"我每天八点上午上班。"

(a)  

13.

他们做什么工作?

a)

他们当模特。

b)

他们当空姐。

c)

他们当老师。

14.

我的好朋友叫玛丽。她是法国人,今年20岁。她现在是清华大学的留学生。虽然她是外国人但是她的中文很好。

Dựa vào đoạn văn trên, câu nào dưới đây không đúng?

a)

玛丽不是中国人。

b)

玛丽出生于2001年。

c)

玛丽现在是留学生

d)

玛丽不喜欢学习中文。

15.

这是什么地方?

a)

学校

b)

医院

c)

公园

d)

娱乐园

16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống"

我喜欢吃火锅,她。。。喜欢吃火锅。

a)

都

b)

很

c)

也

17.

Điền từ vào chỗ trống:

因为今天上午下雨所以我。。。上课。

a)

不

b)

没

c)

是

d)

很

18.

"Tôi giới thiệu thầy Vương cho chị gái tôi" tiếng Trung sẽ nói như thế nào?

a)

我给我姐姐介绍王老师。

b)

我给王老师介绍我姐姐。

c)

我和我姐姐介绍我老师。

19.

这是什么外币?

a)

美元

b)

日元

c)

港币

d)

人民币

20.

你家有……口人?

(a)  

21.

Từ nào dưới đây khác những từ còn lại?

a)

学校

b)

医院

c)

公司

d)

学生

22.

"Như thế nào" tiếng Trung là gì?

a)

怎么样

b)

怎么

c)

什么

d)

谁

23.

Từ trái nghĩa của "难" là gì?

a)

容易

b)

比较

c)

但是

d)

觉得

24.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我觉得汉语······难。

a)

比较

b)

但是

c)

语法

d)

容易

25.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 哪 / 学生 / 的 / 个 / 班 / 是

a)

你是哪个班的学生?

b)

你是学生的哪个班?

c)

你是班的哪个学生?

d)

是你哪个班的学生?

26.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我······,你们······。

a)

说 / 听

b)

说 / 说

c)

听 / 听

d)

听 / 写

27.

Câu này đúng hay sai:

你在哪儿班学习?

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你们的老师是哪······老师?

a)

位

b)

谁

c)

本

d)

和

29.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

王老师 / 是 / 你们 / 吗 / 的 / 也 / 老师 / 汉语

a)

王老师也是你们的汉语老师吗?

b)

王老师是也你们的汉语老师吗?

c)

王老师也是你们汉语的老师吗?

d)

王老师也是你们的汉语老师?

30.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天下午我······妈妈打电话。

a)

给

b)

和

c)

写

d)

读

31.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你们 / 学 / 汉语 / 吗 / 都

a)

你们都学汉语吗?

b)

你们学都汉语吗?

c)

你们汉语都学吗?

d)

汉语都学你们吗?

32.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我给你们······一下儿,这是我们班的新同学。

(a)  

33.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 换 / 五万日元 / 要 / 人民币 / 的

a)

我要换五万日元的人民币。

b)

我要换的五万日元人民币。

c)

我要换人民币的五万日元。

d)

要我换五万日元的人民币。

34.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

我要换美元。

a)

你要换什么钱?

b)

你要什么?

c)

你要多少?

d)

你要美元吗?

35.

Chọn câu trả lời đúng:

一共多少钱?

a)

我还要几斤苹果。

b)

一共二十一块,你给二十块吧。

c)

找你两块。

d)

你给钱吧。

36.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

老师 / 的 / 我们 / 是 / 汉语 / 越南人

a)

我们的汉语老师是越南人。

b)

我们的汉语老师是越南人

c)

我们汉语的老师是越南人。

d)

越南人是我们的汉语老师。

37.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Trưa nay tôi ăn một bát mì sợi, một cái bánh bao.

(a)  

38.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Kia là giáo viên tiếng Hán của tôi, thầy ấy là người Trung Quốc."

a)

那是我的汉语老师,他是中国人。

b)

这是我的汉语老师,他是中国人。

c)

那是我汉语的老师,他是越南人。

d)

那是我的老师汉语,他是中国人。

39.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

这是我朋友的英文杂志。

a)

Đây là tạp chí tiếng Anh của bạn tôi.

b)

Kia là tạp chí tiếng Anh của bạn tôi.

c)

Đây là tạp chí tiếng Hán của bạn tôi.

d)

Đây là tạp chí tiếng Anh của tôi.

40.

我们去哪儿换钱?

a)

银行

b)

邮局

c)

学校

d)

公司

41.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

这······教授很好。

a)

位

b)

本

c)

俩

d)

先

42.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Hai người chúng tôi đều là lưu học sinh."

(a)  

43.

Chọn đáp án chính xác:

你也是越南学生吗?

a)

不是。

b)

不要。

c)

要。

d)

好。

44.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

她们 / 中国 / 是 / 留学生 / 都

(a)  

45.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

他 / 是 / 汉语 / 的 / 吗 / 老师 / 你 / 也

(a)  

46.

Hoàn thành câu dưới đây:

你们好!我先介绍一下儿。我叫···················,························人,是越南留学生。

4 lines
47.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我要去中国······。

a)

留学

b)

买饭

c)

喝酒

d)

去哪儿

48.

Câu này đúng hay sai:

你们也都是越南学生吗?

a)

Đúng

b)

Sai

49.

你爸爸是不是大夫?

4 lines
50.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

这两位是美国人,他叫麦克,她叫玛丽。

a)

Hai vị này là người Mỹ, anh ấy là Mike, cô ấy là Marry.

b)

Hai người này là người Anh, anh ấy là Mike, cô ấy là Marry.

c)

Đây là người Mỹ, anh ấy là Mike, cô ấy là Marry.

d)

Hai vị này là người Mỹ, cô ấy là Mike, anh ấy là Marry.

51.

Câu này đúng hay sai:

你是不是中国人吗?

a)

Sai

b)

Đúng

52.

"Viết như thế nào" là:

a)

什么写

b)

怎么写

c)

怎么样写

d)

写怎么

53.

"Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?" là:

a)

今天你觉得什么?

b)

今天你觉得怎么?

c)

今天你觉得怎么样?

d)

今天你觉得什么样?

54.

"Anh ấy là một người rất tốt" là:

a)

他是一个人很好

b)

他是一个很好的人

c)

他是一人很好

d)

他是一很好的人

55.

A.韩国产品

B.很好人

Cau nao dung, cau nao sai?

a)

A dung B sai

b)

A sai B dung

c)

A va B deu dung

d)

A va B deu sai