WorksheetsGrade 9 Vocabulary - Unit 4 part 1
Total questions: 23
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
thuộc về nước ngoài, ở nước ngoài
(a)
2.
khó
(a)
3.
kiểm tra, hỏi thi
(a)
4.
giám khảo, người chấm thi
(a)
5.
thí sinh
(a)
6.
cuộc thi, kì thi
(a)
7.
tiếp tục (= continue)
(a)
8.
tham gia, tham dự
(a)
9.
sự có mặt, sự tham dự
(a)
10.
người tham dự
(a)
11.
khủng khiếp, tồi tệ
(a)
12.
một cách khủng khiếp
(a)
13.
thuộc về miệng; bằng lời nói
(a)
14.
người dự tuyển, ứng viên
(a)
15.
thưởng, tặng thưởng
(a)
16.
giải thưởng
(a)
17.
học bổng
(a)
18.
học bổng
(a)
19.
sự thuyết phục
(a)
20.
có sức thuyết phục
(a)
21.
ký túc xá
(a)
22.
khuôn viên
(a)
23.
thuộc lòng
Không cần từ loại
(a)
100 %
