Worksheetsenglish 3 Review 1
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
What’s _____ name?
A. you
B. his
C. he
D. she
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
How ___ you?
A. is
B. am
C. are
D. not
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
Nice ___ meet you.
A. two
B. too
C. to
D. three
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
My ____ is Mary.
A. name
B. number
C. my
D. fine
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
I am ____, thank you.
A. fine
B. fight
C. five
D. find
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
____ is she?
A. what
B. when
C. why
D. who
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
____ do you spell your name?
A. What
B. How
C. When
D. Where
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
_____ is your name?
A. Where
B. What
C. Why
D. When
Chọn đáp án đúng
I ____ Nam. I ____ a boy.
A. am/ is
B. am/am
C. is/ is
D. are/are
___ are you?
A. Hi
B. Hello
C. How
D. What
I'm fine, thank ____.
A. bye
B. you
C. your
D. her
_____. I'm Miss Hien.
A. bye
B. goodbye
C. Hello
D. What
Is that Tony? - _____, it is.
A. Yes
B. Not
C. No
D. Oh
