Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SEOUL 3B BAI 10

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Cầu hôn

(a)  

2.

Ngồi cạnh nhau

(a)  

3.

Khoác tay

(a)  

4.

Tính cách hợp nhau

(a)  

5.

Tốt bụng

(a)  

6.

Thiệp mời cưới

(a)  

7.

Tim đập thình thịch, rung động

(a)  

8.

Dựa vào vai

(a)  

9.

Rơi vào lưới tình

(a)  

10.

친구, 동료의 소개를 받아 사귀기 위해 만나 보는 것

a)

선보다

b)

소개팅하다

c)

섬보다

d)

점보다

11.

중매로 이루어진 혼인?

(a)  

12.

부모님이나 어른들이 주선하고 결혼 상대자를 찾으려고 하는 것?

(a)  

13.

Yêu từ cái

nhìn đầu tiên

(a)