NEW
Font size
Worksheets我有一个哥哥
Total questions: 45
Worksheet time: 25mins
Chọn đáp án đúng:
地图
Chọn đáp án đúng:
书包
Chọn đáp án đúng:
纸
Chọn đáp án đúng:
桌子
Chọn đáp án đúng:
杂志
Chọn đáp án đúng:
椅子
Chọn đáp án đúng:
报纸
Chọn đáp án đúng:
床
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
他家有十。。。椅子。
个
本
把
张
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
我妈妈去商店买两。。。画儿。
个
本
把
张
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
她家有四。。。人。
个
本
把
张
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
这个教室有八。。。桌子。
个
本
把
张
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
他朋友有三。。。笔。
只
本
张
支
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
你买哪一。。。词典?
只
本
张
支
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
他有两。。。床。
只
本
张
支
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
请问,您买哪一。。。报纸?
只
本
张
支
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
你有几。。。杂志?
把
本
张
支
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
你有几。。。书?
把
本
张
支
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
我买这一。。。地图。
把
本
张
个
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
这个学校有 2500 。。。学生。
把
本
张
个
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
现在下课, 他去书店买五。。。钢笔。
把
支
张
个
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
这个商店卖画儿,我姐姐在这儿买两。。。画儿。
把
支
张
个
Chọn đáp án đúng:
你要 。。。一本书?
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
请问,你买 。。。一张床?
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
请问,老师在。。。?
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
学生在教室,教室在。。。。
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
你好,。。。是我学校。
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
请问,您买。。。一张地图?
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
他们妹妹在。。。学习汉语?
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
现在不上课,学生在。。。?
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
他们说:“。。。个商店没有地图”。
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
她儿子现在在书店,他们在。。。买书,买笔。
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
这是我学校,。。。是他学校。
那
那儿
哪儿
哪
Chọn đáp án đúng:
你们买。。。一个书包?
那
那儿
哪儿
哪
Tìm lỗi sai trong câu sau:
我现在在书店,我买一本书,二支笔,三张地图。
个
二
支
张
Tìm lỗi sai trong câu sau:
这儿个教室有 40 个学生。
个教室
这儿
有
个学生
Tìm lỗi sai trong câu sau:
他家有四张椅子,四张桌子。
他家
张桌子
有
张椅子
Tìm lỗi sai trong câu sau:
你们知道在哪买书包吗?
知道
买
哪
吗
Tìm lỗi sai trong câu sau:
你们买哪儿一本杂志?
买
杂志
本
哪儿
Tìm lỗi sai trong câu sau:
这儿书店卖书包,卖本子,卖笔。
书店
这儿
卖
笔
Tìm lỗi sai trong câu sau:
现在上课,学生在教室写汉语。
上课
教室
在
汉语
Tìm lỗi sai trong câu sau:
我朋友买两个本子,一个词典。
个词典
两
个本子
一
Tìm lỗi sai trong câu sau:
A: 你爸爸妈妈身体好吗?
B: 他爸爸妈妈身体很好。
身体
他
好
吗
Tìm lỗi sai trong câu sau:
这个商店不有地图和画儿。
这
不有
画儿
个
Tìm lỗi sai trong câu sau:
现在下课,我们在这休息。
现在
休息
下课
这
