WorksheetsBảng đơn vị đo độ dài
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
xăng-ti-mét viết tắt là gì?
cm
cam
xm
dam là viết tắt của:
Đề-xi-mét
Héc-tô-mét
Đề-ca-mét
Điền vào chỗ chấm:
1hm = (a) dam
Điền vào chỗ chấm:
8dam = (a) m
Điền vào chỗ chấm:
1hm = (a) m
5hm = ...... m
50
5
500
Điền vào chỗ chấm:
8hm = (a) dam
Dấu thích hợp điền vào chỗ chấm là:
6dam ....... 600m
>
<
=
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
64hm : 2 = (a) hm
46mm x 5 = .......
230mm
200mm
210mm
Thứ tự sắp xếp đúng của bảng đơn vị đo độ dài (theo thứ tự từ lớn đến bé) là:
km, hm, dam, m, dm, cm, mm
km, hm, dm, m, dam, cm, mm
km, dam, hm, m, dm, cm, mm
Trong các đơn vị đo độ dài đã học, đơn vị nhỏ nhất là đơn vị nào?
cm
dm
km
mm
Đơn vị nào thường dùng để đo quãng đường hay khoảng cách giữa 2 tỉnh?
km
dam
hm
m
Trong bảng đơn vị đo độ dài, đơn vị nằm bên trái của mét (m) là:
dam
dm
hm
mm
1km = ...... m
100
1000
10
1
1m = ..... mm
100
10
1000
Điền vào chỗ chấm: 2 đơn vị đo độ dài liên tiếp hơn kém nhau .......
10 đơn vị
10 lần
100 lần
