wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 9 - word from u5 (a)

Total questions: 48

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

phát minh (v)

(a)  

2.

sự phát minh (n)

(a)  

3.

người phát minh (n)

(a)  

4.

thuộ phát minh (adj)

(a)  

5.

đáp ứng (với người ) (v)

(a)  

6.

sự trả lời , câu trả lời (n)

(a)  

7.

phản ứng (với vật) (v)

(a)  

8.

đáp ứng nhiệt tình (adj)

(a)  

9.

không đáp ứng (adj)

(a)  

10.

sẵn sàng đáp lại (adv)

(a)  

11.

trao đổi (v)

(a)  

12.

sự truyền đạt (n)

(a)  

13.

người truyền đạt (n)

(a)  

14.

lan truyền, cở mở (adj)

(a)  

15.

không lan truyền ,không cởi mở (adj)

(a)  

16.

có thể truyền đạt (adj)

(a)  

17.

sự phổ biến (n)

(a)  

18.

phổ biến (adj)

(a)  

19.

rộng (n, adj)

(a)  

20.

rộng (adv)

(a)  

21.

đắt tiền (adj)

(a)  

22.

không đắt tiền (adj)

(a)  

23.

lượt xem (n)

(a)  

24.

người xem (n)

(a)  

25.

khác (v)

(a)  

26.

sự biến đổi (n)

(a)  

27.

sự đa dạng (n)

(a)  

28.

thuộc về nhiều loại , khác nhau (adj)

(a)  

29.

tương tác (v)

(a)  

30.

sự tương tác (n)

(a)  

31.

tính tương tác (adj)

(a)  

32.

một cách tương tác (adv)

(a)  

33.

phát triển (v)

(a)  

34.

sự phát triển (n)

(a)  

35.

tính phát triển (adj)

(a)  

36.

khai phá , phát triển (adj)

(a)  

37.

giới hạn (v)

(a)  

38.

sự giới hạn (n)

(a)  

39.

có giới hạn (adj)

(a)  

40.

một cách có giới hạn (adv)

(a)  

41.

thương mại hóa (v)

(a)  

42.

sự buôn bán , thương mại (n)

(a)  

43.

tính thương mại (adj)

(a)  

44.

một cách thương mại (adv)

(a)  

45.

gây nguy hiểm (v)

(a)  

46.

sự nguy hiểm (n)

(a)  

47.

nguy hiểm (adj)

(a)  

48.

một cách nguy hiểm (adv)

(a)