wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

のうじょう②

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

bình tưới

(a)  

2.

cuốc xới

(a)  

3.

lưỡi hái

(a)  

4.

cái thuổng

(a)  

5.

xe kéo

(a)  

6.

máy kéo

(a)  

7.

máy gặt đập

(a)  

8.

cỏ khô

(a)  

9.

nhà kính

(a)  

10.

nông dân

(a)  

11.

hàng rào

(a)  

12.

cối xay gió

(a)  

13.

cái rổ

(a)  

14.

nhà kho

(a)  

15.

nhà kho dạng tháp

(a)  

16.

ống khói

(a)  

17.

ruộng nương

(a)  

18.

cái Xô

(a)  

19.

giếng

(a)  

20.

người đi bộ

(a)