Font size
S
M
L
XL
Worksheets第19課の言葉
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
のぼります
a)
Leo
b)
chơi
c)
Dạo bộ
d)
Tình trạng
2.
そうじします
a)
Luyện tập
b)
Dọn vệ sinh
c)
Giặt đồ
d)
Buồn ngủ
3.
とまります
a)
Trọ
b)
Lấy
c)
Giặt
d)
Trở thành
4.
なります
a)
Tình trạng
b)
Lấy
c)
Trở thành
d)
Trọ
5.
ねむい
a)
Nghĩ ngơi
b)
Buồn ngủ
c)
Trọ
d)
Ngủ
6.
つよい
a)
Yếu
b)
Trọ
c)
Trở thành
d)
Mạnh
7.
いちど
a)
Nhiều lần
b)
Một lần
c)
Một lần cũng không
d)
Sắp
8.
ちょうし
a)
Tình trạng
b)
Sắp sửa
c)
Quên
d)
Một lần
9.
ゴルフ
a)
Cầu lông
b)
Bóng đá
c)
Quần vợt
d)
Gôn
10.
おかげさまで
a)
Cảm ơn
b)
Nhờ ơn trời
c)
Không thể
d)
Xin thất lễ
11.
tình trạng tốt
a)
ちょうしが いい
b)
からだにいい
c)
つよい
d)
なんかいも
12.
Trà đạo
a)
パチンコ
b)
おちゃ
c)
ケーキ
d)
おおちゃ
13.
Chưa lần nào
a)
いちども
b)
いちどう
c)
いちど
d)
いちどもう
14.
Vật Sumo
a)
すも
b)
すもう
c)
ずうも
d)
すうもう
15.
Bánh ga-tô
a)
ケキー
b)
ケキー
c)
ケーキー
d)
ケーキ
16.
Tốt cho sức khỏe
a)
からだにいい
b)
ちょうしがいい
c)
からだがいい
d)
ちょうしがわるい
17.
Ngày
a)
ひ
b)
げつ
c)
び
d)
がつ
18.
Dần dần
a)
もうすぐ
b)
いちど
c)
だんだん
d)
じつは
19.
Mạnh
a)
つよい
b)
ちよい
c)
よわい
d)
ようわい
20.
Sắp
a)
もすぐ
b)
だんだん
c)
もうすぐ
d)
つぎ
21.
Một lần
a)
いちとう
b)
いちど
c)
いちも
d)
いちどもう
22.
Gôn
a)
ゴールフ
b)
ゴルフー
c)
ゴールーフー
d)
ゴルフ
23.
むり
a)
có thể
b)
tốt
c)
không thể,quá sức
d)
cạn chén
24.
かんぱい
a)
cạn chén
b)
nhưng
c)
ngày
d)
ăn kiêng
25.
もうすぐ
a)
dần dần
b)
sắp sửa
c)
ngay lập tức
d)
luôn luôn
26.
ダイエット
a)
chạy bộ
b)
ăn kiêng
c)
nâng cốc
d)
tốt cho sức khỏe
27.
buồn ngủ
a)
ねむい
b)
ねない
c)
ねる
d)
ねた
28.
nhưng
a)
そして
b)
でも
c)
から
d)
まえに
29.
chưa lần nào
a)
できない
b)
ない
c)
ならない
d)
いちども
30.
Đây là động từ gì?
a)
よやくします
b)
でかけます
c)
とまります
Reset
