WorksheetsKhông phải Tiếng Anh
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Anh Thái đi ....................Hà Nội đến Hải Phòng
a)
ra
b)
từ
c)
vào
2.
1. Bạn Vi chạy…………………? (ai/thế nào)
a)
thế nào?
b)
ai
3.
Bạn Vi chạy………………
a)
chậm
b)
chơi
c)
ngủ
4.
Bà ấy ................ tiếng Việt kém
a)
nói
b)
làm
c)
đi
5.
Anh Bình là giáo viên .............?
a)
à
b)
ừ
c)
ạ
6.
Anh làm việc ở bệnh viên ...............?
a)
phải không
b)
không phải
c)
không
7.
Đúng, anh .................... việc ở bệnh viện
a)
làm
b)
đi
c)
chạy
8.
Không, anh ấy ..................... giáo viên
a)
không phải là
b)
có phải
c)
có phải là
d)
không phải
9.
- How are you?
a)
Anh không khỏe?
b)
Anh khỏe không?
c)
Anh bao nhiêu?
d)
Bao nhiêu anh?
10.
I am having a cup of coffee.
a)
Em đang uống một cốc cà phê.
b)
Em đang có một cốc cà phê.
c)
Em đã uống cà phê
d)
Em đã uống trà
11.
Em đã ...... chưa?
a)
đi siêu thị
b)
tên là gì
c)
đẹp trai
12.
Khách sạn
a)
b)
c)
13.
- Anh đã ăn sáng chưa?
- .....
a)
Anh chưa ăn sáng.
b)
Anh muốn ăn phở.
c)
Anh ăn sáng rồi
100 %
