NEW
Font size
WorksheetsCơ chế di truyền phân tử
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Trong quá trình dịch mã, trên một phân tử mARN thường có một số ribôxôm cùng hoạt động. Các ribôxôm này được gọi là
pôlinuclêôxôm.
pôliribôxôm
pôlipeptit
pôlinuclêôtit.
Trong quá trình phiên mã, chuỗi pôlinuclêôtit được tổng hợp theo chiều nào?
5’→3’
5’ → 5’.
3’ → 5’ .
3’ → 3’
Điều hòa hoạt động của gen chính là điều hòa lượng
tARN của gen được tạo ra
sản phẩm của gen được tạo ra
mARN của gen được tạo ra
rARN của gen được tạo ra
Trong các bộ ba sau đây, bộ ba nào là bộ ba kết thúc quá trình dịch mã?
3' UAG 5'
5' AUG 3'
3' AGU 5'
3' UGA 5’
Sinh vật nhân sơ, điều hòa hoạt động của gen diễn ra chủ yếu ở giai đoạn
dịch mã.
phiên mã.
sau dịch mã
trước phiên mã
Vai trò của enzyme ADN polimerase trong quá trình nhân đôi ADN là
Nối các okazaki với nhau
Bẻ gãy các liên kết hidro giữa 2 mạch của ADN
Lắp ráp các nucleotit tự do theo nguyên tắc bổ sung với mỗi mạch khuôn của ADN
Tháo xoắn phân tử ADN
Mối quan hệ giữa gen và tính trạng được biểu hiện qua sơ đồ nào sau đây ?
Gen → mARN → polipeptit→ protein → tính trạng
Gen → mARN → tARN → polipeptit → tính trạng
Gen → rARN → mARN → protein → tính trạng
ADN → tARN → protein → polipeptit → tính trạng
Loại base nito nào liên kết bổ sung với Uraxin ?
Timin
Guanin
Adenin
Xitozin
Trong quá trình dịch mã, phân tử nào sau đây đóng vai trò như “người phiên dịch”?
ADN.
tARN.
rARN.
mARN.
Trong quá trình nhân đôi ADN, các đoạn Okazaki được nối lại với nhau thành mạch liên tục nhờ enzim nối, enzim nối đó là
ADN ligaza.
ADN pôlimeraza.
ADN gyraza.
hêlicaza.
