wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese Lesson 7 Vocabulary

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

売る

a)

Bán

b)

Mua

c)

Trao đổi

2.

方法

a)

nhiệm vụ

b)

Cách/phương pháp

c)

luật

3.

a)

Bút

b)

cặp

c)

Sách

4.

a)

Màu xanh

b)

Hoa

c)

Cây

5.

切符売り場

a)

Chỗ bán vé

b)

Công viên

c)

Nhà ga

6.

いいですか?

a)

Có được không?

b)

Hay không

c)

Tốt không?

7.

簡単な

a)

Khó

b)

dễ

c)

Mệt

8.

使う

a)

Dùng

b)

ĐI chơi

c)

Chơi

9.

一緒に行く

a)

ĐI chơi

b)

ĐI làm

c)

Đi cùng

10.

ベッド

a)

Giường

b)

Chăn

c)

Đệm

11.

ダメ

a)

Được

b)

Vâng ạ

c)

Không được

12.

ちょっと

a)

Nhiều

b)

Một chút

c)

Khỏe

13.

話をする

a)

Trò chơi

b)

Đi chơi cùng

c)

Nói chuyện

14.

衣服

a)

Quần áo

b)

Váy

c)

Áo sơ mi

15.

手紙を書く

a)

Đọc thư

b)

Viết thư

c)

Gửi thư

16.

切符

a)

Thư

b)

Vở

c)

17.

財布

a)

b)

Vở

c)

Cặp

18.

どうぞ

a)

Xin mời

b)

Xin chào

c)

Xin cảm ơn