WorksheetsVietnamese Lesson 7 Vocabulary
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets売る
Bán
Mua
Trao đổi
方法
nhiệm vụ
Cách/phương pháp
luật
鞄
Bút
cặp
Sách
木
Màu xanh
Hoa
Cây
切符売り場
Chỗ bán vé
Công viên
Nhà ga
いいですか?
Có được không?
Hay không
Tốt không?
簡単な
Khó
dễ
Mệt
使う
Dùng
ĐI chơi
Chơi
一緒に行く
ĐI chơi
ĐI làm
Đi cùng
ベッド
Giường
Chăn
Đệm
ダメ
Được
Vâng ạ
Không được
ちょっと
Nhiều
Một chút
Khỏe
話をする
Trò chơi
Đi chơi cùng
Nói chuyện
衣服
Quần áo
Váy
Áo sơ mi
手紙を書く
Đọc thư
Viết thư
Gửi thư
切符
Thư
Vở
Vé
財布
Ví
Vở
Cặp
どうぞ
Xin mời
Xin chào
Xin cảm ơn
20 questions
Luyện tập
Worksheet
•
3rd Grade
14 questions
Đường kính và dây của đường tròn
Worksheet
•
Professional Development
15 questions
Em học được những gì?
Worksheet
•
3rd Grade
23 questions
HỘI VUI HỌC TẬP K5 - TUẦN 23
Worksheet
•
5th Grade
20 questions
Cuối tuần 8
Worksheet
•
3rd Grade
15 questions
BỔ TRỢ KI-LÔ-MÉT
Worksheet
•
1st Grade - University
20 questions
LTVC: Chủ ngữ , vị ngữ trong câu kể Ai làm gì ?
Worksheet
•
4th Grade
15 questions
Ôn tập Toán 6 (Giáo viên: Hà Thư)
Worksheet
•
6th Grade