wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4/1 ~ 21

Total questions: 100

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
bao nhiêu tiền
a)
いくら
b)
―えん
c)
なんがい
d)
―かい(-がい)
2.
きょう
a)
hôm nay
b)
hôm qua
c)
hôm kia
d)
buổi tối, tối
3.
nghỉ, nghỉ ngơi
a)
やすみます
b)
はたらきます
c)
ねます
d)
おきます
4.
thứ tư
a)
すいようび
b)
かようび
c)
げつようび
d)
にちようび
5.
かのじょ
a)
chị ấy, bạn gái
b)
anh ấy, bạn trai
c)
bạn, bạn bè
d)
người
6.
đi
a)
いきます
b)
がっこう
c)
かえります
d)
きます
7.
ngày mồng 6, 6 ngày
a)
むいか
b)
いつか
c)
よっか
d)
みっか
8.
にく
a)
thịt
b)
trứng
c)
bánh mì
d)
cơm tối
9.
おおさかじょうこうえん
a)
Công viên lâu đài Osaka
b)
Mexico
c)
Hẹn gặp lại [ngày mai].
d)
Có gì đấy ạ?/
10.
nhà hàng
a)
レストラン
b)
みせ
c)
しゃしん
d)
レポート
11.
ホッチキス
a)
cái dập ghim
b)
cái đục lỗ
c)
máy vi tính cá nhân
d)
kéo
12.
gọi [điện thoại]
a)
[でんわを~]かけます
b)
ならいます
c)
おしえます
d)
かります
13.
Tây Ban Nha
a)
スペイン
b)
ヨーロッパ
c)
りょこう
d)
いただきます。
14.
たべもの
a)
đồ ăn
b)
thị trấn, thị xã, thành phố
c)
núi
d)
anh đào (hoa, cây)
15.
bé, nhỏ
a)
ちいさい
b)
おおきい
c)
すてき[な]
d)
べんり[な]
16.
và, thêm nữa
a)
そして
b)
あまり
c)
とても
d)
どれ
17.
ローマじ
a)
chữ La Mã
b)
Chữ Katakana
c)
chữ Hiragana
d)
chữ hán
18.
bóng chày
a)
やきゅう
b)
スポーツ
c)
のみもの
d)
りょうり
19.
a
a)
ああ
b)
もしもし
c)
すみません。
d)
ざんねんです[ね]。
20.
うしろ
a)
sau
b)
trước
c)
dưới
d)
trên
21.
hiệu sách
a)
ほんや
b)
きっさてん
c)
こうえん
d)
ビル
22.
~にん
a)
~ người
b)
hai người
c)
một người
d)
mấy cái, bao nhiêu cái
23.
いらっしゃいませ。
a)
xin chào quý khách.
b)
chỉ ~
c)
tất cả
d)
tổng cộng
24.
(bưu phẩm) gửi nhanh
a)
そくたつ
b)
ふうとう
c)
はがき
d)
きって
25.
おおい
a)
nhiều [người]
b)
chậm, muộn
c)
nhanh, sớm
d)
xa
26.
おかえりなさい
a)
Anh/Chị đã về đấy à. (dùng để nói với ai đó mới về đến nhà)
b)
Tôi đã về đây. (dùng nói khi về đến nhà)
c)
lần đầu tiên
d)
(hơn) hẳn (dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai đối tượng)
27.
Sushi
a)
おすし
b)
さしみ
c)
すきやき
d)
しけん
28.
とうろく
a)
việc đăng ký
b)
họp, cuộc họp
c)
việc trượt tuyết
d)
việc câu cá
29.
cuối tuần
a)
しゅうまつ
b)
とうろく
c)
かいぎ
d)
スキー
30.
よみかた
a)
cách đọc
b)
đường
c)
muối
d)
bản đồ
31.
ngay, lập tức
a)
すぐ
b)
ゆっくり
c)
よみかた
d)
さとう
32.
dùng, sử dụng
a)
つかいます
b)
すわります
c)
たちます
d)
おきます
33.
ながい
a)
dài
b)
trẻ
c)
bấm, ấn (nút)
d)
bỏ, thôi [việc công ty]
34.

xuống [tàu]

a)

[でんしゃを~]おります

b)

[でんしゃに~] のります

c)

のりかえます

d)

[でんしゃに~]おります

35.
[không,] tôi còn kém lắm. (cách nói khiêm nhường khi ai đó khen)
a)
[いいえ、]まだまだです。
b)
どの~
c)
どうやって
d)
~ばん
36.
うわぎ
a)
áo khoác
b)
bồn tắm
c)
thuốc
d)
ốm, bệnh
37.
bồn tắm
a)
[お]ふろ
b)
くすり
c)
びょうき
d)
ねつ
38.
ぜひ
a)
nhất định, rất
b)
Thật không ạ?
c)
khó mà~, không dễ, mãi mà
d)
Hay thật nhỉ.
39.
ちょうしが いい
a)
trong tình trạng tốt
b)
yếu
c)
mạnh
d)
buồn ngủ
40.
một lần
a)
いちど
b)
c)
おちゃ
d)
すもう
41.
いろいろ
a)
nhiều thứ
b)
Nếu anh/chị thích thì
c)
nhưng
d)
vừa rồi, hôm nọ
42.
せいじ
a)
chính trị
b)
ghê quá, giỏi quá
c)
giống
d)
bất tiện
43.
I câu chuyện,
a)
[お]はなし
b)
いけん
c)
アルバイト
d)
しあい
44.
インドネシア
a)
Indonesia
b)
Ấn Độ
c)
Anh
d)
Mỹ
45.
Mỹ
a)
アメリカ
b)
ちゅうごく
c)
タイ
d)
かんこく
46.
いす
a)
cái ghế
b)
cái bàn
c)
máy vi tính
d)
máy ảnh
47.
đồng hồ
a)
とけい
b)
かぎ
c)
シャープペンシル
d)
ボールペン
48.
しょくどう
a)
nhà ăn
b)
nhà vệ sinh
c)
lớp học, phòng học
d)
công ty
49.
スイス
a)
Thụy Sĩ
b)
Ý
c)
tên một nhà ga ở Osaka
d)
cho tôi [~]
50.
trăm
a)
ひゃく
b)
いくら
c)
―えん
d)
なんがい
51.
あした
a)
ngày mai
b)
hôm nay
c)
hôm qua
d)
hôm kia
52.
học
a)
べんきょうします
b)
やすみます
c)
はたらきます
d)
ねます
53.
thứ năm
a)
もくようび
b)
すいようび
c)
かようび
d)
げつようび
54.
かぞく
a)
gia đình
b)
chị ấy, bạn gái
c)
anh ấy, bạn trai
d)
bạn, bạn bè
55.
đến
a)
きます
b)
いきます
c)
かえります
d)
がっこう
56.
ngày mồng 7, 7 ngày
a)
なのか
b)
むいか
c)
いつか
d)
よっか
57.
さかな
a)
b)
thịt
c)
trứng
d)
bánh mì
58.
ăn
a)
たべます
b)
とります
c)
かいます
d)
かきます
59.
vườn
a)
にわ
b)
レストラン
c)
みせ
d)
しゃしん
60.
セロテープ
a)
băng dính
b)
cái dập ghim
c)
cái đục lỗ
d)
máy vi tính cá nhân
61.
tay
a)
b)
[でんわを~]かけます
c)
ならいます
d)
おしえます
62.
ハンサム[な]
a)
đẹp trai
b)
lớn, to
c)
đẹp, hay
d)
tiện lợi
63.
くるま
a)
xe ô tô
b)
đồ ăn
c)
thị trấn, thị xã, thành phố
d)
núi
64.
mới
a)
あたらしい
b)
ちいさい
c)
おおきい
d)
すてき[な]
65.
~, nhưng ~
a)
~が、~
b)
そして
c)
あまり
d)
とても
66.
こまかいおかね
a)
tiền lẻ
b)
chữ La Mã
c)
Chữ Katakana
d)
chữ Hiragana
67.
nhảy, khiêu
a)
ダンス
b)
やきゅう
c)
スポーツ
d)
のみもの
68.
Anh/chị cùng ~ không?
a)
いっしょにいかがですか。
b)
ああ
c)
もしもし
d)
すみません。
69.
みぎ
a)
phải
b)
sau
c)
trước
d)
dưới
70.
hiệu ~, cửa hàng ~
a)
~や
b)
ほんや
c)
きっさてん
d)
こうえん
71.
~だい
a)
~ cái ( đếm máy móc, xe cộ v.v.)
b)
~ người
c)
hai người
d)
một người
72.
いい[お]てんきですね。
a)
Trời đẹp nhỉ.
b)
xin chào quý khách.
c)
chỉ ~
d)
tất cả
73.
(bưu phẩm) gửi bảo đảm
a)
かきとめ
b)
そくたつ
c)
ふうとう
d)
はがき
74.
すくない
a)
ít [người]
b)
nhiều [người]
c)
chậm, muộn
d)
nhanh, sớm
75.
すごいですね
a)
Ghê quá nhỉ./ hay quá nhỉ.
b)
Anh/Chị đã về đấy à. (dùng để nói với ai đó mới về đến nhà)
c)
Tôi đã về đây. (dùng nói khi về đến nhà)
d)
lần đầu tiên
76.
Tempura (món hải sản và rau chiên tẩm bột)
a)
てんぷら
b)
おすし
c)
さしみ
d)
すきやき
77.
しゅうまつ
a)
cuối tuần
b)
việc đăng ký
c)
họp, cuộc họp
d)
việc trượt tuyết
78.
cái gì đó
a)
なにか
b)
しゅうまつ
c)
とうろく
d)
かいぎ
79.
ゆっくり
a)
chậm, thong thả, thoải mái
b)
cách đọc
c)
đường
d)
muối
80.
lại
a)
また
b)
すぐ
c)
ゆっくり
d)
よみかた
81.
đặt, để
a)
おきます
b)
つかいます
c)
すわります
d)
たちます
82.
みじかい
a)
ngắn
b)
dài
c)
trẻ
d)
bấm, ấn (nút)
83.

chuyển, đổi (tàu)

a)

のりかえます

b)

[でんしゃを~]おります

c)

[でんしゃに~] のります

d)

かえます

84.
Anh/ chị rút tiền ạ?
a)
おひきだしですか
b)
[いいえ、]まだまだです。
c)
どの~
d)
どうやって
85.
したぎ
a)
quần áo lót
b)
áo khoác
c)
bồn tắm
d)
thuốc
86.
áo khoác
a)
うわぎ
b)
[お]ふろ
c)
くすり
d)
びょうき
87.
có thể
a)
できます
b)
nhất định, rất
c)
Thật không ạ?
d)
khó mà~, không dễ, mãi mà
88.
ちょうしが わるい
a)
trong tình trạng xấu
b)
trong tình trạng tốt
c)
yếu
d)
mạnh
89.
chưa lần nào
a)
いちども
b)
いちど
c)
d)
おちゃ
90.
cần [thị thực (visa)]
a)
[ビザが~]いります
b)
しゅうりします
c)
なおします
d)
しらべます
91.
ニュース
a)
tin tức, bản tin
b)
chính trị
c)
ghê quá, giỏi quá
d)
giống
92.
hài hước
a)
ユーモア
b)
[お]はなし
c)
いけん
d)
アルバイト
93.
かんこく
a)
Hàn Quốc
b)
Indonesia
c)
Ấn Độ
d)
Anh
94.
Anh
a)
イギリス
b)
アメリカ
c)
ちゅうごく
d)
タイ
95.
チョコレート
a)
Socola
b)
cái ghế
c)
cái bàn
d)
máy vi tính
96.
ô, dù
a)
かさ
b)
とけい
c)
かぎ
d)
シャープペンシル
97.
じむしょ
a)
văn phòng
b)
nhà ăn
c)
nhà vệ sinh
d)
lớp học, phòng học
98.
chỗ này, đây
a)
ここ
b)
どちら
c)
あちら
d)
そちら
99.
nghìn
a)
せん
b)
ひゃく
c)
いくら
d)
―えん
100.
あさって
a)
ngày kia
b)
ngày mai
c)
hôm nay
d)
hôm qua