wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 04.20.2022

Total questions: 14

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"architect"

means:

a)

Kiến trúc sư

b)

Thiên văn học

c)

Chơi ít thôi

d)

Gắn vào

2.

"vocational" means:

a)

hướng nghiệp

b)

Sự bảo trì

c)

Thiên thạch

d)

Tên lửa

3.

The word "receptionist"means:

a)

nhân viên lễ tân

b)

Vệ tinh

c)

Xoay quanh

d)

Phóng

4.

"take into account" means:

a)

cân nhắc

b)

Đoàn

c)

đồng ý đồng tình

d)

thi lại

5.

"profession" means:

a)

Nghề nghiệp

b)

từ bỏ ai đó

c)

đồng ý đồng tình

d)

chuẩn bị

6.

"pharmacist" means:

a)

dược sĩ

b)

chú ý tới

c)

chịu đựng

d)

khoe khoang

7.

Câu nào dưới đây có nghĩa là "thợ máy":

a)

mechanic

b)

Pleased

c)

short-sighted

d)

diabetes

8.

"make a bundle" means:

a)

kiếm bộn tiền

b)

yên tâm

c)

đồng ý đồng tình

d)

không còn thói quen

9.

"lodging manager" means:

a)

người phân phòng

b)

chú ý tới

c)

khoe khoang

d)

bệnh đái đường

10.

"housekeeper" means:

a)

nội trợ

b)

thật là vô nghĩa

c)

biện pháp

d)

kinh ngạc

11.

"event planner" means:

a)

người lập kế hoạch sự kiện

b)

ngăn cách

c)

gây hại cho

d)

chú ý tới

12.

"dynamic" means:

a)

mở rộng

b)

phá hủy

c)

năng nổ

d)

khoe khoang

13.

Câu nào dưới đây mang nghĩa "giấy chứng nhận":

a)

certificate

b)

broaden

c)

diabetes

d)

raw

14.

"burn the midnight" means:

a)

phụ thuộc

b)

làm việc chăm chỉ

c)

chia ra

d)

gặp khó khăn