wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thời tiết 3

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

a)

rainny

b)

stormy

c)

foggy

2.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

windy

c)

cloudy

3.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

rainy

c)

cloudy

4.

Chọn đáp án đúng

a)

rainy

b)

windy

c)

cloudy

5.
a)

stormy

b)

windy

c)

cloudy

6.

a)

snowy

b)

windy

c)

foggy

7.

a)

snowy

b)

rainny

c)

icy

8.

a)

icy

b)

snowy

c)

rainy

9.

a)

snowy

b)

foggy

c)

cold

10.

a)

hot

b)

cold

c)

cool

11.

Sunny

a)

Nắng

b)

Mưa

c)

Sấm

d)

Nóng

12.

Đám mây

(a)  

13.

Sunny

a)

Nắng

b)

Mưa

c)

Sấm

d)

Nóng

14.

Storm

a)

Sấm

b)

Chớp

c)

Mưa

d)

Mây

15.

Thunder

a)

Chớp

b)

Lạnh

c)

Sấm

d)

Tuyết

16.

Tuyết

a)

Thunder

b)

Weatherman

c)

Cold

d)

Snow

17.

Weather forecast

a)

Người báo thời tiết

b)

Dự báo thời tiết

c)

Thời tiết

d)

Nóng

18.

Rainbow

a)

Cầu vồng

b)

Nóng

c)

Sấm

d)

Chớp

19.

Windy

a)

Gió

b)

Mưa

c)

Nắng

d)

Lạnh

20.

Weatherman

a)

Dự báo thời tiết

b)

Gió

c)

Mát

d)

Người dự báo thời tiết

21.

Cool

a)

Mát mẻ

b)

Nóng

c)

Lạnh

d)

Mưa

22.

Chọn từ còn thiếu vào chỗ trống:

How's the ...............?

It's sunny

a)

sunny

b)

weather

c)

the

23.

Chọn từ thiếu điền vào chỗ trống :

What's the weather like?

It's ...........

a)

cloudy

b)

the

c)

weather

24.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

..................is the weather like?

a)

how

b)

weather

c)

what

25.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

what ..............is it today?

a)

day

b)

weather

c)

what

26.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống :

M_N_AY

a)

O/D

b)

A/D

c)

D/U

27.

_HURSDAY

a)

T

b)

H

c)

D

28.

S_T_RDAY

a)

U/Y

b)

A/U

c)

D/Y

29.

Sắp xếp lại các chữ cái sau để thành từ đúng :

EDNSWYADE

a)

THURSDAY

b)

WEDNESDAY

c)

SATURDAY

30.

CHỌN TỪ TIẾP THEO ĐÚNG :

MONDAY---------WEDNESDAY------------FRIDAY

a)

SATURDAY/SUNDAY

b)

THURSDAY/SATURDAY

c)

TUESDAY/THURSDAY

31.

HOW'S WEATHER?

a)

It's rainy

b)

It rainy

c)

It is rain

32.

what 's the weather like?

a)

snow

b)

It's snowy

c)

It snowy

33.

How do you feel?

a)

I'm not happy

b)

I'm happy

c)

I'm sad

34.

How do you feel?

a)

We're hungry

b)

We're thirsty

c)

We hungry

35.

How do you feel?

a)

I'm hot

b)

I'm cold

c)

I'm happy

36.

What's weather like on Tuesday?

a)

It's sunny

b)

It's sunday

c)

It hot.

37.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

windy

c)

cloudy

d)

rainy

38.

cloudy (adj)

a)

mưa

b)

nắng

c)

nhiều mây

d)

giông

39.

lighting (adj)

a)

mưa

b)

bão

c)

sấm chớp

d)

mưa đá

40.

rainbow (n)

a)

mưa đá

b)

lạnh cóng

c)

cầu vồng

d)

nóng

41.

volcano (n)

a)

mưa đá

b)

sóng thần

c)

núi lửa

d)

lũ lụt

42.

drought (n)

a)

lũ lụt

b)

hạn hán

c)

sóng thần

d)

núi lửa

43.

flood (n)

a)

giông bão

b)

sóng thần

c)

động đất

d)

lũ lụt

44.

hurricane (n)

a)

lũ lụt

b)

sóng thần

c)

cuồng phong

d)

động đất

45.

blizzard (n)

a)

mưa

b)

gió

c)

mưa đá

d)

hạn hán

46.

earthquake (n)

a)

lũ lụt

b)

sóng thần

c)

động đất

d)

cuồng phong

47.

foggy (adj)

a)

nóng

b)

ẩm

c)

rét

d)

gió

48.
icy
a)
băng giá.
b)
cơn mưa
c)
ánh sáng mặt trời
d)
thời tiết
49.
icy
a)
băng giá.
b)
cơn mưa
c)
ánh sáng mặt trời
d)
thời tiết
50.
mild
a)
ấm áp
b)
tuyết
c)
sấm sét
d)
gió
51.
rain
a)
cơn mưa
b)
tuyết rơi
c)
dông
d)
có gió
52.
snow
a)
tuyết
b)
mặt trời
c)
thời tiết
d)
tia chớp
53.
snowfall
a)
tuyết rơi
b)
nhiều nắng
c)
bị ướt
d)
ấm áp
54.
storm
a)
bão
b)
ánh sáng mặt trời
c)
gió
d)
cơn mưa
55.
sunny
a)
nhiều nắng
b)
sấm sét
c)
băng giá.
d)
tuyết
56.
sunshine
a)
ánh sáng mặt trời
b)
dông
c)
tia chớp
d)
tuyết rơi
57.
thunder
a)
sấm sét
b)
thời tiết
c)
cơn mưa
d)
mặt trời
58.
thunderstorm
a)
dông
b)
bị ướt
c)
vòi hoa sen
d)
nhiều nắng
59.
warm
a)
ấm áp
b)
gió
c)
tuyết
d)
ánh sáng mặt trời
60.
weather
a)
thời tiết
b)
có gió
c)
tuyết rơi
d)
nhiệt độ
61.
wet
a)
bị ướt
b)
băng giá.
c)
bão
d)
sấm sét
62.
wind
a)
gió
b)
tia chớp
c)
mặt trời
d)
dông
63.

lightning

a)

tia chớp

b)

trận mưa rào

c)

nhiệt độ

d)

bị ướt

64.

shower

a)

trận mưa rào

b)

bão

c)

ấm áp

d)

băng giá.

65.

sun

a)

mặt trời

b)

nhiệt độ

c)

có gió

d)

trận mưa rào

66.

windy

a)

có gió

b)

ấm áp

c)

nhiều nắng

d)

dông

67.

temperature

a)

nhiệt độ

b)

nóng

c)

ấm áp

d)

bão