wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

future jobs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
job
a)
việc làm
b)
khác nhau về văn hóa
c)
an toàn
d)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
2.
Education
a)
Giáo dục
b)
tìm hiểu về
c)
đặc biệt
d)
cuộc gọi video
3.
work experience
a)
kinh nghiệm làm việc
b)
ngôn ngữ
c)
doanh thu
d)
điện thoại di động
4.
responsible for
a)
chịu trách nhiệm cho
b)
hiện tại
c)
trên toàn thế giới
d)
rẽ vào
5.
qualifications
a)
bằng cấp
b)
chủ tịch
c)
cán bộ cấp cao
d)
thị trường quốc tế
6.
skills
a)
kỹ năng
b)
vấn đề lớn
c)
công nghệ điện thoại di động
d)
thiết kế
7.

vị trí, chức vụ bỏ trống

(a)  

8.

giảm bớt

(a)  

9.

người ứng cử

(a)  

10.
reduce
a)
giảm bớt
b)
bán buôn
c)
quản lý
d)
công ty vận tải
11.
resume
a)
bản lý lịch
b)
tìm ra, tìm hiểu
c)
tránh
d)
người phỏng vấn
12.
jot down
a)
ghi lại tóm tắt
b)
người xin việc
c)
sự chuẩn bị
d)
quần áo bình thường
13.
qualification
a)
văn bằng, bằng cấp
b)
một vị trí hay chức vụ còn bỏ trống
c)
một vài lời khuyên
d)
tự tin
14.
interview
a)
cuộc phỏng vấn
b)
bản lý lịch
c)
giảm bớt
d)
bồn chồn, lo lắng
15.
interviewer
a)
người phỏng vấn
b)
sự tiến cử, lời giới thiệu
c)
tạo nên
d)
óc hài hước
16.
interviewee
a)
người được phỏng vấn
b)
ghi lại tóm tắt
c)
tìm ra, tìm hiểu
d)
tránh
17.
self-confident
a)
tự tin
b)
cuộc phỏng vấn
c)
trước thời gian, thứ tự, ưu tiên
d)
đặc biệt là
18.
to find out
a)
tìm ra, tìm hiểu
b)
sự chuẩn bị
c)
quần áo bình thường
d)
sự tiến cử, lời giới thiệu
19.
candidate
a)
người xin việc
b)
đặc biệt là
c)
tính chân thật
d)
sự say mê, sự nhiệt tình
20.
to concentrate on
a)
tập trung vào
b)
người làm thuê
c)
mô tả
d)
lời phê bình