wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quiz 4 english 8

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

to look after (phr.v)

= to _______ ______ _______: trông nom, chăm sóc

(a)  

2.

(a)   (n): thiết bị, dụng cụ

to equip (v): trang bị

3.

______ _______ (n): chuyện dân gian

(a)  

4.

tradition (n): truyền thống

(a)   (adj): theo truyền thống; cổ truyền

5.

(a)   (adj): phấn khởi, hào hứng

to excite (v): gây kích động, hào hứng

6.

to change (sb/ sth) (a)   sb/ sth: biến, biến đổi (ai/ cái gì) thành ai cái gì

7.

to _____ ______ _______ (with sb): phải lòng (ai)

(a)  

8.

(a)   (n): người hầu, đầy tớ

9.

(a)   (n): trí khôn, trí tuệ, sự khôn ngoan

wise (adj): khôn ngoan, sáng suốt

10.

(a)   (n): chủ, ông chủ

11.

(a)   (adv): ngay tức khắc, ngay lập

immediate (adj): lập tức, tức thì, ngay tức khắc

12.

(a)   (n): tiên

13.

(a)   (adj) (v): buồn phiền, thất vọng, lo lắng