Font size
WorksheetsUnit 2 lớp 9 - Minh
Total questions: 23
Worksheet time: 13mins
asset = property = possession (n)
(a)
conduct (v)
thực hiện
dẫn (nhiệt, điện,..)
hướng dẫn
dẫn lối
Xung đột (v)
(a)
determine (v)
xác định
quyết định
quyết đoán
downtown (a)
(thuộc) trung tâm thành phố
khu thương mại
khu lân cận
dweller = resident
(a)
easy-going (a)
(a)
fabulous (a)
tuyệt vời
tuyệt thế
bất tuyệt
bất động
factor (n)
(a)
forbid = prohibit = ban
(a)
index (n)
chỉ số
danh mục
bản liệt kê
bản kê khai
indicate (v)
(a)
metro (n)
(a)
thuộc về đô thị (a)
(a)
multicultural (a)
đa văn hóa
đa dạng
đa hình
đa điểm
Từ trái nghĩa : negative
positive
position
multitive
active
Châu đại dương
(a)
chất ních người
(a)
Đáng tin cậy (a)
(a)
Đáng tin cậy (a)
(a)
skyscraper (n)
tòa nhà chọc trời
tòa tháp
tòa thành
stuck (a)
mắc kẹt
mắc cạn
affordable (a)
phải chăng
trái phải
vừa phải
