wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 lớp 9 - Minh

Total questions: 23

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

asset = property = possession (n)

(a)  

2.

conduct (v)

a)

thực hiện

b)

dẫn (nhiệt, điện,..)

c)

hướng dẫn

d)

dẫn lối

3.

Xung đột (v)

(a)  

4.

determine (v)

a)

xác định

b)

quyết định

c)

quyết đoán

5.

downtown (a)

a)

(thuộc) trung tâm thành phố

b)

khu thương mại

c)

khu lân cận

6.

dweller = resident

(a)  

7.

easy-going (a)

(a)  

8.

fabulous (a)

a)

tuyệt vời

b)

tuyệt thế

c)

bất tuyệt

d)

bất động

9.

factor (n)

(a)  

10.

forbid = prohibit = ban

(a)  

11.

index (n)

a)

chỉ số

b)

danh mục

c)

bản liệt kê

d)

bản kê khai

12.

indicate (v)

(a)  

13.

metro (n)

(a)  

14.

thuộc về đô thị (a)

(a)  

15.

multicultural (a)

a)

đa văn hóa

b)

đa dạng

c)

đa hình

d)

đa điểm

16.

Từ trái nghĩa : negative

a)

positive

b)

position

c)

multitive

d)

active

17.

Châu đại dương

(a)  

18.

chất ních người

(a)  

19.

Đáng tin cậy (a)

(a)  

20.

Đáng tin cậy (a)

(a)  

21.

skyscraper (n)

a)

tòa nhà chọc trời

b)

tòa tháp

c)

tòa thành

22.

stuck (a)

a)

mắc kẹt

b)

mắc cạn

23.

affordable (a)

a)

phải chăng

b)

trái phải

c)

vừa phải