wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 11 - UNIT 1-6

Total questions: 50

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

competition

a)

(n) cuộc thi, sự cạnh tranh

b)

(v) đấu tranh, cạnh tranh

c)

(n) sự hoàn thành

d)

(n) sự khuyến khích, thúc đẩy

2.

represent

a)

(v) tiêu biểu cho, đại diện cho

b)

(n) người đại diện

c)

(v) thuyết trình

d)

(v) tài trợ

3.

annual

a)

(adj) hàng năm, từng năm

b)

(adj) định kỳ

c)

(adj) theo chu kỳ

d)

(adj) mọi năm

4.

stimulation

a)

(n) sự khuyến khích, thúc đẩy

b)

(v) khuyến khích, thúc đẩy

c)

(n) sự tài trợ

d)

(n) thông báo

5.

judge (more than 1 correct answer)

a)

(v) xét đoán

b)

(n) trọng tài, quan tòa

c)

(v) quyết định kết quả, phân xử

d)

(v) giải thích

6.

announce

a)

(n) lời thông báo, sự thông báo

b)

(v) thông báo

c)

(v) đọc thuộc lòng

d)

(adj) trôi chảy

7.

recite

a)

(v) đọc thuộc lòng

b)

(v) ký tên

c)

(v) giải thích

d)

(v) thông báo

8.

buổi biểu diễn

(a)  

9.

Bài thơ

(a)  

10.

(adv) một cách trôi chảy

(a)  

11.

illiteracy

a)

(n) sự mù chữ, thất học

b)

(adj) mù chữ, thất học

c)

(n) người mù chữ

d)

(n) sự phổ cập

12.

illiterate (more than 1 correct answer)

a)

(adj) mù chữ, thất học

b)

(n) sự xóa bỏ, diệt trừ

c)

(n) người mù chữ

d)

(n) dân cư, dân số

13.

universalisation

a)

(n) sự phổ cập

b)

(n) xã hội

c)

(n) sự thăng chức

d)

(n) chiến dịch, cuộc vận động

14.

eradication

a)

(n) sự xóa bỏ, diệt trừ

b)

(n) dân tộc thiểu số

c)

(n) tài liệu, nguyên vật liệu

d)

(v) chiến đấu chống lại

15.

population

a)

(n) dân cư

b)

(n) dân số

c)

(n) mật độ

d)

(n) địa lý

16.

society

a)

(n) xã hội, hội

b)

(n) sự thăng chức

c)

(n) chiến dịch, cuộc vận động

d)

(n) Đội đoàn

17.

ethnic minority

a)

(n) dân tộc

b)

(n) dân tộc thiểu số

c)

(n) vùng sâu vùng xa

d)

(n) dân cư

18.

Which word has the same meaning with "struggle against"?

a)

fight against

b)

prevent from

c)

fight from

d)

flight against

19.

Which word has the same meaning with "take care of"?

a)

look for

b)

look up

c)

look after

d)

look over

20.

volunteer (more than 1 correct answer)

a)

(n) người tình nguyện

b)

(v) tình nguyện

c)

(adj) tự ý, tự nguyện

d)

(adv) một cách tự nguyện

21.

(n) trại mồ côi

(a)  

22.

What is the boy doing?

a)

He is mowing the lawn.

b)

He is mopping the floor.

c)

He is moving the grass.

d)

He is growing the lawn.

23.

disadvantaged

a)

(adj) bị thiệt thòi

b)

(adj) bị khuyết tật

c)

(v) chịu đựng

d)

(adj) bị mù chữ

24.

have difficulty ....

a)

in

b)

at

c)

on

d)

about

25.

(adj) xa xôi, hẻo lánh

(a)  

26.

(n) giáo dục

(a)  

27.

(v) nghỉ hưu

(a)  

28.

(v) sa thải

(a)  

29.

donation

a)

(v) quyên góp, tặng

b)

(n) sự quyên góp, sự tặng

c)

(n) lũ lụt

d)

(n) sự tài trợ

30.

excursion

a)

(n) chuyến đi chơi, tham quan

b)

(v) chịu đựng

c)

(n) sự khó khăn

d)

(n) sự thoải mái

31.

(n) người lớn, người trưởng thành

(a)  

32.

(n) lễ kỉ niệm

(a)  

33.

(adj) bền vững

(a)  

34.

(n) ngân sách, ngân quỹ

a)

budget

b)

finance

c)

host

d)

refreshment

35.

(n, v) lời nói đùa, nói đùa

a)

joke

b)

rumour

c)

gossip

d)

gather

36.

gather

a)

(v) tập hợp

b)

(adj) cùng nhau

c)

(n) đám đông

d)

(v) lẫn nhau

37.

refreshment

a)

(n) món ăn nhẹ

b)

(n) sự thoải mái

c)

(n) sự tươi mới

d)

(n) đồ tráng miệng

38.

(n) kinh nghiệm, trải nghiệm

(a)  

39.

(adj) mềm

a)

floppy

b)

comfortable

c)

sneaky

d)

certain

40.

glance ...

a)

at

b)

on

c)

in

d)

into

41.

... look

a)

sneaky

b)

glance

c)

honest

d)

suspicious

42.

(v) tưởng tượng

(a)  

43.

(v) bắt chước

(a)  

44.

escape

a)

(v) trốn thoát

b)

(v) thay thế

c)

(v) bảo vệ

d)

(n,v) cứu hộ, giải cứu

45.

nam/ nữ doanh nhân (more than 1 correct answer)

a)

businesswoman

b)

businessman

c)

business

d)

businessperson

46.

(n) tính không ích kỉ

(a)  

47.

(n) lòng trung thành

(a)  

48.

(v) ảnh hưởng, tác động

a)

influence

b)

sympathy

c)

aim

d)

pursuit

49.

(adj) nhanh trí, thông minh

a)

quick-witted

b)

good-natured

c)

sincere

d)

honest

50.

(adj) tốt bụng, hiền hậu

a)

good-natured

b)

pleasant

c)

generous

d)

caring