wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Leisure Activities

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

1 danh từ chỉ việc ngắm nhìn món hàng mà không có ý định mua nó

a)

Window looking

b)

Window viewing

c)

Looking shopping

d)

Window shopping

2.

What is socialize (v) mean?

a)

Cô lập

b)

Hòa nhập

c)

Thân thiện

d)

Năng động

3.

What is hang out (v) mean?

a)

Đi ngủ

b)

Đi chơi

c)

Ăn chơi

d)

Giải trí

4.

Động từ mang nghĩa ghét ai đó hoặc vật gì đó

a)

defeat

b)

determine

c)

detest

d)

decade

5.

be (right) up my (a)   : sở thích

6.

beach game (n) means

a)

trò chơi cướp biển

b)

hoạt động trên bờ biển

c)

tắm biển

d)

hoạt động trên thuyền

7.

What is craft (n) mean?

a)

đồ làm từ giấy

b)

đồ làm bằng sứ

c)

tượng gỗ

d)

thủ công

8.

What is DIY mean?

(a)  

9.

What is bracelet (n) mean?

a)

vòng cổ

b)

nhẫn

c)

vòng tay

d)

khuyên tai

10.

What is addicted (adj) mean?

a)

Không thể ngừng sử dụng hoặc làm gì

b)

Thích thú

c)

Ghét bỏ

d)

Vui vẻ