wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

越南语中的汉越音

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

汉越词是什么样的?

a)

是从汉语借来的

b)

从汉语中借来的词,其中构成汉越词的语言称为汉越词

c)

都对

d)

都错

2.

哪词下不代表“天“ (ông trời) 的意识?

a)

天下

b)

天地

c)

天理

d)

天健

3.

哪词跟”家庭“的家不同义?

a)

家政

b)

家道

c)

家种

d)

家乡

4.

使用汉越词时,要注意使用的语境、目的和交际对象,避免中越词的滥用?

a)

b)

5.

那句话使用汉越词

Xã tắc hai phen chồn ngựa đá

Non sông nghìn thuở vững âu vàng

a)

Xã tắc

b)

Ngựa đá

c)

Âu vàng

d)

xã tắc, âu vàng

6.

从这些句话,选出汉越词?

A.Phụ nữ Việt Nam giỏi việc nước, đảm việc nhà

B. Hoàng đế đã băng hà

C. Các vị bô lão vào yết kiến nhà vua

a)

Phụ nữ, hoàng đế, bô lão, việc nhà,việc nước

b)

Hoàng đế, yết kiến, nhà vui, bô lão

c)

Phụ nữ, hoàng đế,yết kiến

d)

Phụ nữ,hoàng đế,yết kiến,bô lão

7.

在一些情况下,汉越词用来干什么?

a)

体现庄重的色太

b)

体现敬重的态度

c)

避免造成不礼貌的意识

d)

都对

8.

在两这句话,有多少汉越词?

Ôi Tổ quốc giang sơn, hùng vĩ

Đất anh hùng của thế kỉ hai mươi...

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

9.

解释这些汉越词的意识?

A. Tiều phu

B. Viễn du

C. Sơn thủy

D. Giang sơn

a)

anh chàng buồn, đi du lịch xa, nước non, đất nước

b)

người đốn củi, đi du lịch xa,núi sông,đất nước

c)

người vợ/chồng tiều tụy,đi du lịch xa, tranh sơn thủy,đất nước

10.

哪词是汉越词?

a)

điểm yếu

b)

yếu điểm