wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài tập lịch sử 6

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chế độ phong kiến ở Trung Quốc được hình thành dưới triêu đại nào?

a)

Nhà Thương.     

b)

Nhà Chu.

c)

Nhà Tần.             

d)

Nhà Hán.

2.

Ý nào không đúng về các thành phần xã hội đưới thời Tần?

a)

Địa chủ.

b)

Nông dân tự canh.

c)

Nông dân lĩnh canh. 

d)

Lãnh chúa.

3.

Các quốc gia cổ đại phương Đông tiêu biểu được hình thành:

a)

Trung Quốc, Ai Cập, Lưỡng Hà, Hy Lạp.

b)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Trung Quốc, Ấn Độ.

c)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Hy Lạp, La Mã.

d)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, La Mã.

4.

Chữ viết của người Trung Quốc là:

a)

Chữ tượng hình   

b)

Chữ nêm

c)

Chữ động   

d)

Chữ la tinh

5.

Triều đại nào cai trị lâu nhất và được coi là một trong những triều đại phát triển rực rỡ ở Trung Quốc ?

a)

Nhà Hán      

b)

Nhà Tấn

c)

Nhà Tần     

d)

Nhà Thương

6.

Nơi bắt đầu của lịch sử Hy Lạp cổ đại:

a)

Vùng bờ biển phía nam bán đảo Ban- căng

b)

Vùng tiểu Á

c)

Vùng núi Ô- lim-pớt

d)

Sông Hoàng Hà.

7.

Lợi thế lớn của Hy Lạp tạo điều kiện thuận lợi để phát triển giao thương, buôn bán:

a)

Đường bờ biển dài

b)

Có hàng nghìn hòn đảo nhỏ

c)

. Nhiều vũng vịnh kín gió, tạo nên các cảng biển tự nhiên

d)

Tất cả các ý đều đúng.

8.

Cảng biển nổi tiếng nhất của Hy Lạp cổ đại là:

a)

Cảng Pi-rê  

b)

Cảng Địa Trung Hải

c)

Cảng Ô-lim-pớt   

d)

Cảng Aegean

9.

Nhà nước thành bang tiêu biểu nhất của Hy Lạp cổ đại là:

a)

A-ten   

b)

Cơ- phu

c)

Te-bơ  

d)

Đê-lốt

10.

Người Hy Lạp đã sáng tạo ra hệ thống chữ viết gồm bao nhiêu chữ cái?  

a)

24    

b)

25

c)

30     

d)

26

11.

Phần quan trọng nhất của mỗi thành bang ở Hy Lạp cổ đại là:

a)

vùng đất trồng trọt. 

b)

nhà thờ.

c)

phố xá. 

d)

bến cảng.

12.

Kể tên các quốc gia cổ đại phương Tây:

a)

Ai Cập và Lưỡng Hà 

b)

Hi Lạp và La Mã

c)

Hi Lạp và Lưỡng Hà  

d)

Rô ma và Ai Cập

13.

Thông qua……………….lãnh thổ La Mã không ngừng mở rộng, trở thành đế chế.

(Học sinh chọn từ đúng điền vào chỗ trống)

a)

Thương lượng  

b)

Chiến tranh

c)

Mua bán      

d)

Xin đất

14.

La Mã chuyển sang hình thức đế chế vào khoảng thời gian nào?

a)

Năm 27 TCN    

b)

Năm 72 TCN

c)

Năm 2 TCN    

d)

Năm 7 TCN

15.

Hệ thống 26 chữ cái do người quốc gia nào sáng tạo ?

a)

Ai Cập     

b)

Hy Lạp

c)

La Mã     

d)

Lưỡng Hà

16.

Tên gọi hệ thống chữ số do người La Mã sáng tạo ra là ?

a)

chữ số Ai Cập 

b)

Chữ số Hy Lạp

c)

Chữ số La Mã       

d)

Chữ số Ả Rập

17.

Phát minh nào giúp người La Mã xây dựng các công trình kiến trúc đồ sộ?

a)

Bê tông   

b)

Đất xét

c)

Cát       

d)

Cói

18.

Các quốc gia cổ đại Hy Lạp và La Mã được hình thành ở đâu?

a)

Trên lưu vực các dòng sông lớn

b)

Ở vùng ven biển, trên các bán đảo và đảo.

c)

Trên các đồng bằng.

d)

Trên các cao nguyên

19.

Với nhiều vũng , vịnh kín gió là điều kiện đặc biệt thuận lợi để cư dân Hy Lạp và La Mã cổ đại phát triển ngành kinh tế nào?

a)

Nông nghiệp trồng lúa.

b)

Thủ công nghiệp.

c)

Nông nghiệp trồng cây lâu năm.

d)

Thương nghiệp đường biển.

20.

Vào thời cổ đại, những cư dân đầu tiên của Trung Quốc chủ yếu tập trung ở: 

a)

Đồng bằng Hoa Bắc.

b)

Đồng bằng Hoa Nam.

c)

Lưu vực Trường Giang.

d)

Trung và hạ lưu Hoàng Hà