NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第21課の言葉
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
おもいます
a)
Nhớ
b)
Suy nghĩ
c)
Thắng
d)
Nghĩ
2.
かちます
a)
Nghĩ
b)
Thắng
c)
Nhớ
d)
Thua
3.
いいます
a)
Nói
b)
Giúp ích
c)
Thua
d)
Kể chuyện
4.
やくにたちます
a)
Nghĩ
b)
Bất tiện
c)
Giúp ích
d)
Nhớ
5.
まけます
a)
Đủ
b)
Thắng
c)
Giúp ích
d)
Thua
6.
ふべん
a)
Gần đây
b)
Bất tiện
c)
Đủ
d)
Tiện lợi
7.
すごい
a)
Giúp ích
b)
Giống
c)
Giỏi quá
d)
Tệ hại
8.
こうつう
a)
Giao thông
b)
Trường cấp 3
c)
Sắp sửa
d)
Nhật ký
9.
しあい
a)
Trận đấu
b)
Kỳ thi
c)
Bài kiểm tra
d)
Gặp gỡ
10.
ほんとうに
a)
Hơn hẳn
b)
Lý do
c)
Lại nữa
d)
Thật sự
11.
Chắc chắn
a)
きっと
b)
まえ
c)
まで
d)
きって
12.
Sự lãng phí
a)
むり
b)
むうだ
c)
むうり
d)
むだ
13.
Có thể
a)
もちろん
b)
きって
c)
たぶん
d)
すごい
14.
làm thêm
a)
アルバイト
b)
デザイン
c)
アルーバイト
d)
デーザイン
15.
Ý kiến
a)
ちけん
b)
いけ
c)
いけん
d)
うけん
16.
Thiết kế
a)
デパート
b)
デザイン
c)
デーパート
d)
デーザイン
17.
Tất nhiên
a)
もうちろん
b)
きっと
c)
むだ
d)
もちろん
18.
Tin tức
a)
デザイン
b)
ニュース
c)
デーザイン
d)
ニュースー
19.
Lãng phí
a)
むり
b)
きっと
c)
むだ
d)
もちろん
20.
Câu chuyện
a)
はなす
b)
はな
c)
いい
d)
はなし
21.
のぼります
a)
Leo
b)
chơi
c)
Dạo bộ
d)
Tình trạng
22.
そうじします
a)
Luyện tập
b)
Dọn vệ sinh
c)
Giặt đồ
d)
Buồn ngủ
23.
とまります
a)
Trọ
b)
Lấy
c)
Giặt
d)
Trở thành
24.
なります
a)
Tình trạng
b)
Lấy
c)
Trở thành
d)
Trọ
25.
ねむい
a)
Nghĩ ngơi
b)
Buồn ngủ
c)
Trọ
d)
Ngủ
Reset
