wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5: Âm ghép

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

きゃく - khách

(a)  

2.

うんてんしゅ - người lái xe

(a)  

3.

いちびょう

(a)  

4.

べんきょう học tập

(a)  

5.

きゅうきゅうしゃ xe cứu thương

(a)  

6.

きょねん năm ngoái

(a)  

7.

うちゅう vũ trụ

(a)  

8.

こうじょう nhà máy

(a)  

9.

だいとうりょう tổng thống

(a)  

10.

かぼちゃ bí đỏ

(a)  

11.

じゅうどう võ judo

(a)  

12.

りょこう - du lịch

(a)  

13.

はつてんしょう nhà máy điện

(a)  

14.

しょうがくきん- học bổng

(a)  

15.

じゅうにがつ- tháng 12

(a)  

16.

ゆうびんきょく - bưu điện

(a)  

17.

びょうき - bệnh tật

(a)  

18.

ぎゅうにゅう- sữa bò

(a)  

19.

ひょうざん - núi băng trôi

(a)  

20.

ひゃく 100

(a)