wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 5 MINNA

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

1. いつ( )にほん( )きましたか。

a)

に/へ

b)

X/へ

c)

で/を

2.

2. 3月25日( )きました。

a)

b)

X

c)

3.

3. 日曜日どこ ( )いきましたか。

a)

b)

c)

4.

4. どこ( )いきませんでした。

a)

b)

c)

5.

5. せんがつの25日( )でんしゃ( )カリナさん( )うち( )いきました。

a)

X/は/の/へ

b)

X/で/の/も

c)

に/で/の/へ

6.

6.ひとりで( )いきましたか。

a)

b)

X

c)

7.

7. ともだち( )にほんへきました。

a)

b)

c)

X

8.

Sinh nhật

a)

にちようび

b)

たんじょうび

c)

らいげつ

9.

ようか、むいか、ふつか

a)

Mùng 4, mùng 6, mùng 2

b)

Mùng 5, mùng 7, mùng 3

c)

Mùng 8, mùng 6, mùng 2

10.

Tàu tốc hành

a)

とっきゅう

b)

ふつう

c)

きゅうこう

11.

Khi nào

a)

なに

b)

だれ

c)

いつ

d)

どこ

12.

Tháng trước

a)

らいしゅう

b)

せんげつ

c)

きょうねん

13.

Chị ấy

a)

かれ

b)

ひと

c)

かのじょ

14.

ひこうき、でんしゃ

a)

Tàu điện ngầm, tàu điện

b)

Máy bay, tàu hỏa

c)

Xe đạp, tàu thủy

d)

Máy bay, tàu điện

15.

Đến

a)

かえります

b)

いきます

c)

きます