WorksheetsUNIT 4 - VOCAB - 7 - PART 2
Total questions: 125
Worksheet time: 1hrs 3mins
story - stories - câu chuyện - các câu chuyện
rice farming - việc trồng lúa
village festival - hội làng
Vietnamese village festivals - Lễ hội làng quê việt nam
prevent sb from doing sth - ngăn cản ai làm gì
story - stories - câu chuyện - các câu chuyện
rice farming - việc trồng lúa
village festival - hội làng
Vietnamese village festivals - Lễ hội làng quê việt nam
prevent sb from doing sth - ngăn cản ai làm gì
story - stories - câu chuyện - các câu chuyện
rice farming - việc trồng lúa
village festival - hội làng
Vietnamese village festivals - Lễ hội làng quê việt nam
prevent sb from doing sth - ngăn cản ai làm gì
story - stories - câu chuyện - các câu chuyện
rice farming - việc trồng lúa
village festival - hội làng
Vietnamese village festivals - Lễ hội làng quê việt nam
prevent sb from doing sth - ngăn cản ai làm gì
story - stories - câu chuyện - các câu chuyện
rice farming - việc trồng lúa
village festival - hội làng
Vietnamese village festivals - Lễ hội làng quê việt nam
prevent sb from doing sth - ngăn cản ai làm gì
pavement - Vỉa hè
pavement artist - nghệ sĩ vỉa hè
gathering - sự tụ tập/tụ họp
a large gathering - một nhóm tụ tập lớn
along the street - dọc theo đường phố
pavement - Vỉa hè
pavement artist - nghệ sĩ vỉa hè
gathering - sự tụ tập/tụ họp
a large gathering - một nhóm tụ tập lớn
along the street - dọc theo đường phố
pavement - Vỉa hè
pavement artist - nghệ sĩ vỉa hè
gathering - sự tụ tập/tụ họp
a large gathering - một nhóm tụ tập lớn
along the street - dọc theo đường phố
pavement - Vỉa hè
pavement artist - nghệ sĩ vỉa hè
gathering - sự tụ tập/tụ họp
a large gathering - một nhóm tụ tập lớn
along the street - dọc theo đường phố
pavement - Vỉa hè
pavement artist - nghệ sĩ vỉa hè
gathering - sự tụ tập/tụ họp
a large gathering - một nhóm tụ tập lớn
along the street - dọc theo đường phố
event - Sự kiện
celebration - lễ kỷ niệm/lễ ăn mừng
training - sự đào tạo
artistic training - đào tạo nghệ thuật
organise - tổ chức
event - Sự kiện
celebration - lễ kỷ niệm/lễ ăn mừng
training - sự đào tạo
artistic training - sự đào tạo nghệ thuật
organise - (v) tổ chức (cái gì)
event - Sự kiện
celebration - lễ kỷ niệm/lễ ăn mừng
training - sự đào tạo
artistic training - sự đào tạo nghệ thuật
organise - (v) tổ chức (cái gì)
event - Sự kiện
celebration - lễ kỷ niệm
training - sự đào tạo
artistic training - đào tạo nghệ thuật
organise - tổ chức
event - Sự kiện
celebration - lễ kỷ niệm
training - sự đào tạo
artistic training - sự đào tạo nghệ thuật
organise - (v) tổ chức (cái gì)
teenager - thanh thiếu niên
clear - (a) sạch/rõ ràng
legend - truyền thuyết/huyền thoại
circus - rạp xiếc
decorate - decorated - trang trí - được trang trí
teenager - thanh thiếu niên
clear - (a) sạch/rõ ràng
legend - truyền thuyết/huyền thoại
circus - rạp xiếc
decorate - decorated - trang trí - được trang trí
teenager - thanh thiếu niên
clear - (a) sạch/rõ ràng
legend - truyền thuyết/huyền thoại
circus - rạp xiếc
decorate - decorated - trang trí - được trang trí
teenager - thanh thiếu niên
clear - (a) sạch/rõ ràng
legend - truyền thuyết/huyền thoại
circus - rạp xiếc
decorate - decorated - trang trí - được trang trí
teenager - thanh thiếu niên
clear - (a) sạch/rõ ràng
legend - truyền thuyết/huyền thoại
circus - rạp xiếc
decorate - be decorated - trang trí - được trang trí
everyday life - Cuộc sống hàng ngày
countryside - vùng nông thôn = rural area
begin = start (bắt đầu)
performed (được trình bày/thể hiện) = showed or presented
festival =events (sự kiện) / celebration (lễ kỷ niệm)
everyday life - Cuộc sống hàng ngày
countryside - vùng nông thôn = rural area
begin = start (bắt đầu)
performed (được trình bày/thể hiện) = showed or presented
festival =events (sự kiện) / celebration (lễ kỷ niệm)
everyday life - Cuộc sống hàng ngày
countryside - vùng nông thôn = rural area
begin = start (bắt đầu)
performed (được trình bày/thể hiện) = showed or presented
festival =events (sự kiện) / celebration (lễ kỷ niệm)
everyday life - Cuộc sống hàng ngày
countryside - vùng nông thôn = rural area
begin = start (bắt đầu)
(be) performed (được trình bày/thể hiện) = showed or presented
festival =events (sự kiện) / celebration (lễ kỷ niệm)
everyday life - Cuộc sống hàng ngày
countryside - vùng nông thôn = rural area
begin = start (bắt đầu)
(be) performed (được trình bày/thể hiện) = showed or presented
festival =events (sự kiện) / celebration (lễ kỷ niệm)
unique - độc đáo
tourist - du khách/khách du lịch
century - thế kỷ
support - hỗ trợ/ủng hộ
suggest - gợi ý/đề xuất
unique - độc đáo
tourist - du khách/khách du lịch
century - thế kỷ
support - hỗ trợ/ủng hộ
suggest - gợi ý/đề xuất + V-ing
unique - độc đáo
tourist - du khách/khách du lịch
century - thế kỷ
support - hỗ trợ/ủng hộ
suggest - gợi ý/đề xuất + V-ing
unique - độc đáo
tourist - du khách/khách du lịch
century - thế kỷ
support - hỗ trợ/ủng hộ
suggest - gợi ý/đề xuất + V-ing
unique - độc đáo
tourist - du khách/khách du lịch
century - thế kỷ
support - hỗ trợ/ủng hộ
suggest - gợi ý/đề xuất + V-ing
strings - các sợi dây
themes - các chủ đề/đề tài
folk - (a) thuộc dân gian
folk tale - truyện dân gian
rural - thuộc nông thôn = (from the countryside)
strings - các sợi dây
themes - các chủ đề/đề tài
folk - (a) thuộc dân gian
folk tale - truyện dân gian
rural - thuộc nông thôn = (from the countryside)
strings - các sợi dây
themes - các chủ đề/đề tài
folk - (a) thuộc dân gian
folk tale - truyện dân gian
rural - thuộc nông thôn = (from the countryside)
strings - các sợi dây
themes - các chủ đề/đề tài
folk - (a) thuộc dân gian
folk tale - truyện dân gian
rural - thuộc nông thôn = (from the countryside)
strings - các sợi dây
themes - các chủ đề/đề tài
folk - (a) thuộc dân gian
folk tale - truyện dân gian
rural - thuộc nông thôn = (from the countryside)
essential - (a) thiết yếu, quan trọng
audition - sự thử giọng
delicious - (a) ngon lành
version - phiên bản
polish - (v) đánh bóng
essential - (a) thiết yếu, quan trọng
audition - sự thử giọng
delicious - (a) ngon lành
version - phiên bản
polish - (v) đánh bóng
essential - (a) thiết yếu, quan trọng
audition - sự thử giọng
delicious - (a) ngon lành
version - phiên bản
polish - (v) đánh bóng
essential - (a) thiết yếu, quan trọng
audition - sự thử giọng
delicious - (a) ngon lành
version - phiên bản
polish - (v) đánh bóng
essential - (a) thiết yếu, quan trọng
audition - sự thử giọng
delicious - (a) ngon lành
version - phiên bản
polish - (v) đánh bóng
traditional paper - loại giấy truyền thống
natural colours - màu sắc tự nhiên
graphic design - thiết kế đồ họa
science fiction - khoa học viễn tưởng
design - (v) thiết kế/ (n) bản thiết kế
traditional paper - loại giấy truyền thống
natural colours - màu sắc tự nhiên
graphic design - thiết kế đồ họa
science fiction - khoa học viễn tưởng
design - (v) thiết kế/ (n) bản thiết kế
traditional paper - giấy truyền thống
natural colours - màu sắc tự nhiên
graphic design - thiết kế đồ họa
science fiction - khoa học viễn tưởng
design - (v) thiết kế/ (n) bản thiết kế
traditional paper - giấy truyền thống
natural colours - màu sắc tự nhiên
graphic design - thiết kế đồ họa
science fiction - khoa học viễn tưởng
design - (v) thiết kế/ (n) bản thiết kế
traditional paper - giấy truyền thống
natural colours - màu sắc tự nhiên
graphic design - thiết kế đồ họa
science fiction - khoa học viễn tưởng
design - (v) thiết kế/ (n) bản thiết kế
show - (v) trình bày, thể hiện/ (n) buổi biểu diễn/chương trình
a water puppet show - 1 buổi biểu diễn múa rối nước
classical music - nhạc cổ điển
musical performance - biểu diễn âm nhạc
background music - nhạc nền
show - (v) trình bày, thể hiện/ (n) buổi biểu diễn/chương trình
a water puppet show - 1 buổi biểu diễn múa rối nước
classical music - nhạc cổ điển
musical performance - biểu diễn âm nhạc
background music - nhạc nền
show - (v) trình bày, thể hiện/ (n) buổi biểu diễn/chương trình
a water puppet show - 1 buổi biểu diễn múa rối nước
classical music - nhạc cổ điển
musical performance - biểu diễn âm nhạc
background music - nhạc nền
show - (v) trình bày, thể hiện/ (n) buổi biểu diễn/chương trình
a water puppet show - 1 buổi biểu diễn múa rối nước
classical music - nhạc cổ điển
musical performance - biểu diễn âm nhạc
background music - nhạc nền
show - (v) trình bày, thể hiện/ (n) buổi biểu diễn/chương trình
a water puppet show - 1 buổi biểu diễn múa rối nước
classical music - nhạc cổ điển
musical performance - biểu diễn âm nhạc
background music - nhạc nền
well-known - (a) nổi tiếng = famous
known for - được biết đến với
known as - được biết như là
comedy - phim hài/hài kịch
comedian - diễn viên hài
well-known - (a) nổi tiếng = famous
(be) known for - được biết đến với
(be) known as - được biết như là
comedy - phim hài/hài kịch
comedian - diễn viên hài
well-known - (a) nổi tiếng = famous
(be) known for - được biết đến với
(be) known as - được biết như là
comedy - phim hài/hài kịch
comedian - diễn viên hài
well-known - (a) nổi tiếng = famous
(be) known for - được biết đến với
(be) known as - được biết như là
comedy - phim hài/hài kịch
comedian - diễn viên hài
well-known - (a) nổi tiếng = famous
(be) known for - được biết đến với
(be) known as - được biết như là
comedy - phim hài/hài kịch
comedian - diễn viên hài
give an order - đưa ra một yêu cầu
make an invitation - đưa ra 1 lời mời
complain about - phàn nàn về …
photographer - nhiếp ảnh gia
photography - nhiếp ảnh
give an order - đưa ra một yêu cầu
make an invitation - đưa ra 1 lời mời
complain about - phàn nàn về …
photographer - nhiếp ảnh gia
photography - nhiếp ảnh
give an order - đưa ra một yêu cầu
make an invitation - đưa ra 1 lời mời
complain about - phàn nàn về …
photographer - nhiếp ảnh gia
photography - nhiếp ảnh
give an order - đưa ra một yêu cầu
make an invitation - đưa ra 1 lời mời
complain about - phàn nàn về …
photographer - nhiếp ảnh gia
photography - nhiếp ảnh
give an order - đưa ra một yêu cầu
make an invitation - đưa ra 1 lời mời
complain about - phàn nàn về …
photographer - nhiếp ảnh gia
photography - nhiếp ảnh
Surprisingly, - (adv) Thật ngạc nhiên,
the fact - sự thật/thực tế
thriller - (a) giật gân
war - (n) chiến tranh
wild - (a) hoang dã
Surprisingly, - (adv) Thật ngạc nhiên,
the fact - sự thật/thực tế
thriller - (a) giật gân
war - (n) chiến tranh
wild - (a) hoang dã
Surprisingly, - (adv) Thật ngạc nhiên,
the fact - sự thật/thực tế
thriller - (a) giật gân
war - (n) chiến tranh
wild - (a) hoang dã
Surprisingly, - (adv) Thật ngạc nhiên,
the fact - sự thật/thực tế
thriller - (a) giật gân
war - (n) chiến tranh
wild - (a) hoang dã
Surprisingly, - (adv) Thật ngạc nhiên,
the fact - sự thật/thực tế
thriller - (a) giật gân
war - (n) chiến tranh
wild - (a) hoang dã
win the hearts of people - chiếm được cảm tình của mọi người
world-famous (a) nổi tiếng thế giới
the most sung song - bài hát được hát nhiều nhất
the back row - hàng (ghế) phía sau
form of arts = art form: hình thức nghệ thuật
win the hearts of people - chiếm được cảm tình của mọi người
world-famous (a) nổi tiếng thế giới
the most sung song - bài hát được hát nhiều nhất
the back row - hàng (ghế) phía sau
form of arts = art form: hình thức nghệ thuật
win the hearts of people - chiếm được cảm tình của mọi người
world-famous (a) nổi tiếng thế giới
the most sung song - bài hát được hát nhiều nhất
the back row - hàng (ghế) phía sau
form of arts = art form: hình thức nghệ thuật
win the hearts of people - chiếm được cảm tình của mọi người
world-famous (a) nổi tiếng thế giới
the most sung song - bài hát được hát nhiều nhất
the back row - hàng (ghế) phía sau
form of arts = art form: hình thức nghệ thuật
win the hearts of people - chiếm được cảm tình của mọi người
world-famous (a) nổi tiếng thế giới
the most sung song - bài hát được hát nhiều nhất
the back row - hàng (ghế) phía sau
form of arts = art form: hình thức nghệ thuật
a piece of paper - một mảnh giấy
a piece of art - một tác phẩm nghệ thuật
a piece of cake - dễ như ăn bánh
works of art - các tác phẩm nghệ thuật
performing arts - biểu diễn nghệ thuật
a piece of paper - một mảnh giấy
a piece of art - một tác phẩm nghệ thuật
a piece of cake - dễ như ăn bánh
works of art - các tác phẩm nghệ thuật
performing arts - biểu diễn nghệ thuật
a piece of paper - một mảnh giấy
a piece of art - một tác phẩm nghệ thuật
a piece of cake - dễ như ăn bánh
works of art - các tác phẩm nghệ thuật
performing arts - biểu diễn nghệ thuật
a piece of paper - một mảnh giấy
a piece of art - một tác phẩm nghệ thuật
a piece of cake - dễ như ăn bánh
works of art - các tác phẩm nghệ thuật
performing arts - biểu diễn nghệ thuật
a piece of paper - một mảnh giấy
a piece of art - một tác phẩm nghệ thuật
a piece of cake - dễ như ăn bánh
works of art - các tác phẩm nghệ thuật
performing arts - biểu diễn nghệ thuật
incalculable - ko thể đong đếm/tính toán được
marvellous - kỳ diệu
motion picture - ảnh động
nightingale - chim sơn ca
pantomime - kịch câm
incalculable - ko thể đong đếm/tính toán được
marvellous - kỳ diệu
motion picture - ảnh động
nightingale - chim sơn ca
pantomime - kịch câm
incalculable - ko thể đong đếm/tính toán được
marvellous - kỳ diệu
motion picture - ảnh động
nightingale - chim sơn ca
pantomime - kịch câm
incalculable - ko thể đong đếm/tính toán được
marvellous - kỳ diệu
motion picture - ảnh động
nightingale - chim sơn ca
pantomime - kịch câm
incalculable - ko thể đong đếm/tính toán được
marvellous - kỳ diệu
motion picture - ảnh động
nightingale - chim sơn ca
pantomime - kịch câm
pass freely - đi qua một các tự do, thoải mái
peaceful - thanh bình
personality - tính cách/nhân cách
persuade - thuyết phục = convince
pick up - (v) nhặt
pass freely - đi qua một các tự do, thoải mái
peaceful - thanh bình
personality - tính cách/nhân cách
persuade - thuyết phục = convince
pick up - (v) nhặt
pass freely - đi lại tự do, thoải mái
peaceful - thanh bình
personality - tính cách/nhân cách
persuade - thuyết phục = convince
pick up - (v) nhặt
pass freely - đi lại tự do, thoải mái
peaceful - thanh bình
personality - tính cách/nhân cách
persuade - thuyết phục = convince
pick up - (v) nhặt
pass freely - đi lại tự do, thoải mái
peaceful - thanh bình
personality - tính cách/nhân cách
persuade - thuyết phục = convince
pick up - (v) nhặt
play duets - chơi (nhạc) song ca/hát song ca
plays - các vở kịch
popular - phổ biến
portrayal of the tramp - chân dung của kẻ lang thang
poverty - sự nghèo đói
play duets - chơi (nhạc) song ca/hát song ca
plays - các vở kịch
popular - phổ biến
portrayal of the tramp - chân dung của kẻ lang thang
poverty - sự nghèo đói
play duets - chơi (nhạc) song ca/hát song ca
plays - các vở kịch
popular - phổ biến
portrayal of the tramp - chân dung của kẻ lang thang
poverty - sự nghèo đói
play duets - chơi (nhạc) song ca/hát song ca
plays - các vở kịch
popular - phổ biến
portrayal of the tramp - chân dung của kẻ lang thang
poverty - sự nghèo đói
play duets - chơi (nhạc) song ca/hát song ca
plays - các vở kịch
popular - phổ biến
portrayal of the tramp - chân dung của kẻ lang thang
poverty - sự nghèo đói
producer - nhà/người sản xuất
(to) record - ghi âm/quay phim
records - các bản ghi âm/bản thu âm
rehearse - tập dượt/luyện tập (trước biểu diễn)
silent film era - kỷ nguyên phim câm
producer - nhà/người sản xuất
(to) record - ghi âm/quay phim
records - các bản ghi âm/bản thu âm
rehearse - tập dượt/luyện tập (trước biểu diễn)
silent film era - kỷ nguyên phim câm
producer - nhà/người sản xuất
(to) record - ghi âm/quay phim
records - các bản ghi âm/bản thu âm
rehearse - tập dượt/luyện tập (trước biểu diễn)
silent film era - kỷ nguyên phim câm
producer - nhà/người sản xuất
(to) record - ghi âm/quay phim
records - các bản ghi âm/bản thu âm
rehearse - tập dượt/luyện tập (trước biểu diễn)
silent film era - kỷ nguyên phim câm
producer - nhà/người sản xuất
(to) record - ghi âm/quay phim
records - các bản ghi âm/bản thu âm
rehearse - tập dượt/luyện tập (trước biểu diễn)
silent film era - kỷ nguyên phim câm
tradition - traditional - truyền thống - thuộc truyền thống
a unique Vietnamese tradition - 1 truyền thống độc đáo của Việt Nam
a traditional art form - 1 loại hình nghệ thuật truyền thống
this kind of art - loại hình nghệ thuật này
traditional opera - nhạc kịch truyền thống
tradition - traditional - truyền thống - thuộc truyền thống
a unique Vietnamese tradition - truyền thống độc đáo của Việt Nam
a traditional art form - 1 loại hình nghệ thuật truyền thống
this kind of art - loại hình nghệ thuật này
traditional opera - nhạc kịch truyền thống
tradition - traditional - truyền thống - thuộc truyền thống
a unique Vietnamese tradition - truyền thống độc đáo của Việt Nam
a traditional art form - 1 loại hình nghệ thuật truyền thống
this kind of art - loại hình nghệ thuật này
traditional opera - nhạc kịch truyền thống
tradition - traditional - truyền thống - thuộc truyền thống
a unique Vietnamese tradition - truyền thống độc đáo của Việt Nam
a traditional art form - 1 loại hình nghệ thuật truyền thống
this kind of art - loại hình nghệ thuật này
traditional opera - nhạc kịch truyền thống
tradition - traditional - truyền thống - thuộc truyền thống
a unique Vietnamese tradition - truyền thống độc đáo của Việt Nam
a traditional art form - 1 loại hình nghệ thuật truyền thống
this kind of art - loại hình nghệ thuật này
traditional opera - nhạc kịch truyền thống
a common sight - một cảnh tượng phổ biến
a five-pound note - một tờ tiền 5 bảng Anh
a number of =many: rất nhiều
attend - be attended - tham dự - được tham dự
arrange - be arranged - sắp xếp - được sắp xếp
a common sight - một cảnh tượng phổ biến
a five-pound note - một tờ tiền 5 bảng Anh
a number of =many: rất nhiều
attend - be attended - tham dự - được tham dự
arrange - be arranged - sắp xếp - được sắp xếp
a common sight - một cảnh tượng phổ biến
a five-pound note - một tờ tiền 5 bảng Anh
a number of = many: rất nhiều
attend - be attended - tham dự - được tham dự
arrange - be arranged - sắp xếp - được sắp xếp
a common sight - một cảnh tượng phổ biến
a five-pound note - một tờ tiền 5 bảng Anh
a number of = many: rất nhiều
attend - be attended - tham dự - được tham dự
arrange - be arranged - sắp xếp - được sắp xếp
a common sight - một cảnh tượng phổ biến
a five-pound note - một tờ tiền 5 bảng Anh
a number of =many: rất nhiều
attend - be attended - tham dự - được tham dự
arrange - be arranged - sắp xếp - được sắp xếp
appear on screen - xuất hiện trên màn ảnh
as much as - nhiều như/nhiêu bằng
at the moment - ngay bây giờ
twice as much as - nhiều gấp đôi
against - chống lại/đi ngược lại với
appear on screen - xuất hiện trên màn ảnh
as much as - nhiều như/nhiêu bằng
at the moment - ngay bây giờ
twice as much as - nhiều gấp đôi
against - chống lại/đi ngược lại với
appear on screen - xuất hiện trên màn ảnh
as much as - nhiều như/nhiêu bằng
at the moment - ngay bây giờ
twice as much as - nhiều gấp đôi
against - chống lại/đi ngược lại với
appear on screen - xuất hiện trên màn ảnh
as much as - nhiều như/nhiêu bằng
at the moment - ngay bây giờ
twice as much as - nhiều gấp đôi
against - chống lại/đi ngược lại với
appear on screen - xuất hiện trên màn ảnh
as much as - nhiều như/nhiêu bằng
at the moment - ngay bây giờ
twice as much as - nhiều gấp đôi
against - chống lại/đi ngược lại với
attract - (v) thu hút
Award - Phần thưởng
(be) attracted by - được thu hút bởi
career - sự nghiệp
chalk - phấn viết bảng
attract - (v) thu hút
Award - Phần thưởng
(be) attracted by - được thu hút bởi
career - sự nghiệp
chalk - phấn viết bảng
attract - (v) thu hút
Award - Phần thưởng
(be) attracted by - được thu hút bởi
career - sự nghiệp
chalk - phấn viết bảng
attract - (v) thu hút
Award - Phần thưởng
(be) attracted by - được thu hút bởi
career - sự nghiệp
chalk - phấn viết bảng
attract - (v) thu hút
Award - Phần thưởng
(be) attracted by - được thu hút bởi
career - sự nghiệp
chalk - phấn viết bảng
character - nhân vật (trong phim/truyện…)
childhood - tuổi thơ
cost - (v) tiêu tốn (tiền…)
creative - sáng tạo
director - giám đốc
character - nhân vật (trong phim/truyện…)
childhood - tuổi thơ
cost - (v) tiêu tốn (tiền…)
creative - sáng tạo
director - giám đốc
character - nhân vật (trong phim/truyện…)
childhood - tuổi thơ
cost - (v) tiêu tốn (tiền…)
creative - sáng tạo
director - giám đốc
character - nhân vật (trong phim/truyện…)
childhood - tuổi thơ
cost - (v) tiêu tốn (tiền…)
creative - sáng tạo
director - giám đốc
character - nhân vật (trong phim/truyện…)
childhood - tuổi thơ
cost - (v) tiêu tốn (tiền…)
creative - sáng tạo
director - giám đốc
echo - lặp lại, vang lại
effect - sự ảnh hưởng/tác động
hardly - (adv) khó khăn, chật vật
hardship - sự gian khổ, gian nan
horror - rùng rợn
echo - lặp lại, vang lại
effect - sự ảnh hưởng/tác động
hardly - (adv) khó khăn, chật vật
hardship - sự gian khổ, gian nan
horror - rùng rợn
echo - lặp lại, vang lại
effect - sự ảnh hưởng/tác động
hardly - (adv) khó khăn, chật vật
hardship - sự gian khổ, gian nan
horror - rùng rợn
echo - lặp lại, vang lại
effect - sự ảnh hưởng/tác động
hardly - (adv) khó khăn, chật vật
hardship - sự gian khổ, gian nan
horror - rùng rợn
echo - lặp lại, vang lại
effect - sự ảnh hưởng/tác động
hardly - (adv) khó khăn, chật vật
hardship - sự gian khổ, gian nan
horror - rùng rợn
