wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E11-Unit 4 VOCABULARY

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chuẩn bị cho ( cụm 2 từ)

(a)  

2.

Quà

(a)  

3.

Sự khuyết tật (n)

(a)  

4.

Bằng mắt

(a)  

5.

Suy giảm về nhận thức

(a)  

6.

Mù (a)

(a)  

7.

Điếc (a)

(a)  

8.

Câm (a)

(a)  

9.

Thiếu tôn trọng (a)

(a)  

10.

Tài năng (n)

(a)  

11.

Hội nhập vào ( cụm 2 từ)

(a)  

12.

Cộng đồng (n)

(a)  

13.

Đạt được (v)

(a)  

14.

Chiến dịch (n)

(a)  

15.

Hội từ thiện (n)

(a)  

16.

Khuyên góp (v)

(a)  

17.

Khuyên góp (n)

(a)  

18.

Có ý nghĩa (a)

(a)  

19.

Đồ dùng học tập (2 từ)

(a)  

20.

Thái độ (n)

(a)  

21.

Trí tuệ

(a)  

22.

Sự phát minh (n)

(a)  

23.

Rời khỏi giường ( cụm 4 từ)

(a)  

24.

Chuyên gia (n)

(a)  

25.

Khuyên góp tiền ( cụm 2 từ)

(a)  

26.

Tình nguyện (v)

(a)  

27.

Người tình nguyện (n)

(a)  

28.

Nguyên tắc (n)

(a)  

29.

Có hiệu quả (adv)

(a)  

30.

Tham gia vào ( cụm 2 từ)

(a)  

31.

Sự khích lệ(n)

(a)  

32.

Sự hăng hái , nhiệt tình (n)

(a)  

33.

Khẩu hiệu

(a)  

34.

Lớp trưởng

(a)  

35.

Không thể quên được (a)

(a)  

36.

Sự ủng hộ (n)

(a)  

37.

hăng hái , nhiệt tình (a)

(a)  

38.

hăng hái , nhiệt tình (adv)

(a)  

39.

Nguyên liệu (n)

(a)  

40.

Tạo ra (v)

(a)  

41.

Kỷ niệm (v)

(a)  

42.

Huấn luyện (v)

(a)  

43.

Hoạt động ngoại khóa

(a)  

44.

Sự phối hợp (n)

(a)  

45.

Đáng giá (a)

(a)  

46.

Trẻ em khuyết tật(n)

(a)  

47.

Giỏi về ( cụm 2 từ)

(a)  

48.

Giới thiệu (v)

(a)  

49.

Thời gian biểu (n)

(a)  

50.

Đào tạo nghề

(a)  

51.

Quốc tịch

(a)  

52.

Xe lăn

(a)  

53.

Chính thức (adv)

(a)  

54.

Ký kết (v)

(a)  

55.

Nhà phát minh (n)

(a)