wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 old 15.11

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệt tình (adj)

(a)  

2.

Vận động viên (n)

(a)  

3.

Cạnh tranh (v)

(a)  

4.

Đối thủ (n)

(a)  

5.

Gần (adj)- kèm giới từ

(a)  

6.

Người tham gia (n)

(a)  

7.

exellent=? (adj)

(a)  

8.

Danh hiệu (n)

(a)  

9.

Chuẩn bị cho (v)- kèm giới từ

(a)  

10.

Hình phạt (n)

(a)  

11.

Đấm bóng (v)

(a)  

12.

Hòa (n)

(a)  

13.

Môn thể thao lướt ván buồm (n)

(a)  

14.

Bơi nghệ thuật (n)

(a)  

15.

Mắc lỗi (cụm từ)

(a)  

16.

Mắc tội (cụm từ)

(a)  

17.

Cầm lên, đón, nhặt (phr.verb)

(a)  

18.

Đi nghỉ (cụm từ)

(a)  

19.

làm ca đêm (v)

(a)  

20.

phòng thí nghiệm (n)

(a)  

21.

Sẵn long

(a)  

22.

Làm/ chia sẻ/ trông nom việc nhà (v)

(a)  

23.

vội vàng (v)

(a)  

24.

chịu áp lực

(a)  

25.

sinh học (n)

(a)  

26.

thuộc về sinh học (adj)

(a)  

27.

nhà sinh học (n)

(a)  

28.

chung tay (v)

(a)  

29.

chắc chắn, đảm bảo (v)

(a)  

30.

chịu trách nhiệm (v)

(a)  

31.

dời đi, bỏ, đổ (v)

(a)  

32.

giúp đỡ (v)

(a)  

33.

hỗ trợ (adj)- kèm giới từ

(a)  

34.

nghịch ngợm (adj)

(a)  

35.

quyết định về cái gì (v)- ghi rõ công thức

(a)  

36.

kế hoạch (n)

(a)  

37.

tổ tiên (n)

(a)  

38.

đồng nghĩa, tương đương (adj)

(a)  

39.

hy sinh điều gì cho ai

(a)  

40.

thái độ đối với (n) - kèm giới từ

(a)  

41.

đồng ý với (v)-kèm giới từ

(a)  

42.

nơi công cộng

(a)  

43.

đa dạng hóa (v)

(a)  

44.

sự đa dạng hóa (n)

(a)  

45.

chú rể (n)

(a)  

46.

cô dâu (n)

(a)  

47.

duy trì (n)

(a)  

48.

vẻ bề ngoài/ sự xuất hiện (n)

(a)  

49.

khôn ngoan (adj)

(a)  

50.

không khôn ngoan (adj)

(a)  

51.

đối tác, cùng lứa (n)

(a)  

52.

phải lòng (v)

(a)  

53.

mặt khác

(a)  

54.

sống chung nhà (v)

(a)  

55.

biểu lộ (v)

(a)  

56.

mất kiên nhẫn (adj)

(a)  

57.

tiệc tân gia (n)

(a)  

58.

cho gửi lời hỏi thăm (v)

(a)  

59.

giơ tay (v)

(a)  

60.

phấn khích

(a)  

61.

thảo luận (v)

(a)  

62.

tính ra, tìm ra (v)

(a)  

63.

for example=?

(a)  

64.

ngay lập tức

(a)  

65.

trước mắt

(a)  

66.

tố cáo

(a)  

67.

bán gì cho ai

(a)  

68.

bịa chuyện (v)

(a)  

69.

giải pháp cho vấn đề (n)

(a)  

70.

tích lũy (v)

(a)  

71.

trong điều kiện

(a)  

72.

tham khảo

(a)  

73.

tình cơ gặp (v)

(a)  

74.

obligatory =?(adj)-kèm giới từ

(a)  

75.

compulsion=? (n)

(a)  

76.

tùy, không bắt buộc (adj)

(a)  

77.

chia ra thành (v)-kèm giới từ

(a)  

78.

môn chính (n)

(a)  

79.

nhà trẻ (n)

(a)  

80.

mẫu giáo (n)

(a)  

81.

chi phí học tập (n)

(a)  

82.

học kì (2 từ) (n)

(a)  

83.

bắt buộc (v) (cụm từ)

(a)  

84.

gián đoạn (adj)

(a)  

85.

đấu tranh (v)

(a)  

86.

dự báo (v)

(a)  

87.

xem xét (v) (phr.verb)

(a)  

88.

đơn/ sự áp dụng (n)

(a)  

89.

người nộp đơn (n)

(a)  

90.

khu vực trong trường học (n)

(a)  

91.

sự cô đơn (n)

(a)  

92.

đổ lỗi điều gì cho ai (v)

(a)  

93.

khiển trách ai về điều gì (v)

(a)  

94.

disappoint (v)=?

(a)  

95.

sự sáng tạo (n)

(a)  

96.

sáng tạo (adj)

(a)  

97.

tốt nghiệp từ (v)-kèm giới từ

(a)  

98.

completely =?

(a)  

99.

giấy khai sinh (n)

(a)  

100.

thẻ CMND (n)

(a)