Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI 3 - TU VUNG

Total questions: 35

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

印象

a)

ấn tượng

b)

ảnh hưởng

c)

đặc điểm

d)

tưởng tượng

2.

环境

a)

môi trường

b)

khuôn viên

c)

quang cảnh

d)

xung quanh

3.

不过。。。而且。。。

a)

không chỉ ... mà ...

b)

tuy.... nhưng....

c)

vừa....vừa....

d)

hễ...thì...

4.

一边。。。一边。。。

a)

không chỉ ... mà ...

b)

tuy.... nhưng....

c)

vừa....vừa....

d)

hễ...thì...

5.

走到头

a)

cuối đường

b)

đi trên đường

c)

đi đến đầu

d)

đi đầu

6.

随便

a)

tùy ý

b)

thuận tiện

c)

tiện lợi

d)

đơn giản

7.

转

a)

dạo xung quanh

b)

đi tới

c)

đi lui

d)

đi vòng tròn

8.

熟悉

a)

làm quen

b)

bắt đầu

c)

xa lạ

d)

thì ra

9.

校园

a)

khuôn viên trường

b)

sân trường

c)

trường học

d)

lớp học

10.

原来

a)

vốn dĩ

b)

thì ra

c)

ban đầu

d)

kết quả

11.

怪不得

a)

thảo nào

b)

thì ra

c)

cho nên

d)

không phải

12.

安静

a)

yên tĩnh

b)

an nhàn

c)

bình tĩnh

d)

bình thản

13.

乱

a)

lung tung

b)

gọn gàng

c)

ngăn nắp

d)

thẳng hàng

14.

扔

a)

vứt

b)

cất

c)

để

d)

đặt

15.

烟头

a)

đầu thuốc lá

b)

đầu đũa

c)

đầu bàn

d)

đầu hàng

16.

少数

a)

thiểu số

b)

đa số

c)

hầu hết

d)

nhiều

17.

理发店

a)

tiệm cắt tóc

b)

tiệm quần áo

c)

tiệm sách

d)

tiệm trà

18.

健身房

a)

phòng gym

b)

phòng nhảy

c)

phòng ăn

d)

phòng ngủ

19.

平方

a)

nhà trệt

b)

nhà thường

c)

nhà cao

d)

nhà nhiều lầu

20.

小卖部

a)

tiệm ăn lề đường

b)

quán ăn

c)

nhà hàng

d)

khách sạn

21.

简单

a)

đơn giản

b)

dễ

c)

khó

d)

rắc rối

22.

越来越。。。。

a)

càng ngày càng

b)

mỗi năm một

c)

mỗi ngày một

d)

càng lúc

23.

舞厅

a)

phòng gym

b)

phòng nhảy

c)

phòng ăn

d)

phòng học

24.

网吧

a)

tiệm internet

b)

tiệm cafe

c)

tiệm đồ

d)

tiệm ăn

25.

gõ câu bạn nghe được

(a)  

26.

gõ câu bạn nghe được

(a)  

27.

gõ câu bạn nghe được

(a)  

28.

gõ câu bạn nghe được

(a)  

29.

gõ câu bạn nghe được

(a)  

30.

gõ câu bạn nghe được

(a)  

31.

gõ câu bạn nghe được

(a)  

32.

chọn đáp án đúng

a)

他们生活很简单

b)

他们很忙

c)

他们的生活挺好的

d)

他们喜欢学习

33.

chọn đáp án đúng

a)

他们喜欢玩儿

b)

他们不喜欢学习

c)

他们为自己努力学习

d)

他们不喜欢玩儿

34.

chọn đáp án đúng

a)

东西很全

b)

东西很少

c)

不喜欢去商店

d)

买很多东西

35.

连锁店

a)

dãy nhà

b)

dãy cửa hàng

c)

dãy văn phòng

d)

dãy lẩu