Font size
S
M
L
XL
Worksheets婦人服①
Total questions: 25
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
chân váy
(a)
2.
áo kiểu
(a)
3.
bộ đồ vét
(a)
4.
túi khoác vai; giỏ đeovai
(a)
5.
váy lót dài
(a)
6.
áo ngực; áo nịt ngực
(a)
7.
quần xi-líp; quần lót
(a)
8.
vớ dài; bít tất dài
(a)
9.
kính; kiếng; kính đeo mắt
(a)
10.
tròng kính
(a)
11.
kính mát; kính râm
(a)
12.
nhẫn
(a)
13.
đá quý; ngọc
(a)
14.
váy liền áo; váy đầm
(a)
15.
nông dân
(a)
16.
cối xay gió
(a)
17.
cái rổ
(a)
18.
nhà kho
(a)
19.
ruộng nương
(a)
20.
đường hẻm
(a)
21.
đèn đường
(a)
22.
bảngquảng cáo
(a)
23.
đường cho ngườiđi bộ qua đường
(a)
24.
người đi bộ
(a)
25.
mỹ phẩm
(a)
Reset
