wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第5課の言葉

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
ちかてつ
a)
Tàu điện ngầm 
b)
Xe máy
c)
Xe hơi
d)
Đi bộ
2.
らいげつ
a)
Ngày hôm sau 
b)
Tháng sau
c)
Tuần sau
d)
Lát sau
3.
なんにち
a)
Ngày mấy
b)
Thứ mấy
c)
Mấy giờ
d)
Tầng mấy
4.
かえります
a)
Kết thúc
b)
Học
c)
Trở về
d)
Làm việc
5.
ひこうき
a)
Xe đạp
b)
Tàu điện
c)
Máy bay
d)
Xe máy
6.
せんしゅう
a)
Hôm qua
b)
Tháng này
c)
Ngày mai
d)
Tuần trước
7.
きゅうこう 
a)
Tàu thủy
b)
Tàu bay 
c)
Tàu lửa
d)
Tàu tốc hành
8.
ともだち
a)
Bạn gái
b)
Bạn bè
c)
Bạn trai
d)
Bạn thân
9.
バス
a)
Xe máy
b)
Xe tải
c)
Xe buýt
d)
Xe đạp
10.
がっこう
a)
Nhà ga
b)
Trường học
c)
Thư viện
d)
Khách sạn
11.
かぞく
a)
Gia đình
b)
Họ hàng
c)
Một mình
d)
Người thân
12.
ひとりで
a)
Anh ấy
b)
Một đôi
c)
Mọi người
d)
Một mình
13.
なんがつ
a)
Tháng mấy
b)
Ngày mấy
c)
Thứ mấy
d)
Năm mấy
14.
はつか
a)
8 tuổi
b)
20 tuổi
c)
Ngày 20
d)
Ngày 8
15.
ひと
a)
Bạn trai
b)
Người
c)
Họ hàng
d)
Người quen
16.
Xe đạp
a)
じてんしゃ
b)
しでんしゃ
c)
じでんしゃ
d)
してんじゃ
17.
Siêu thị
a)
ズーバー
b)
スーパー
c)
スパー
d)
スパ
18.
Tàu thủy
a)
ふね
b)
ぶね
c)
ふうね
d)
ぶうね
19.
Đi bộ
a)
あろいて
b)
あるい
c)
あるいて
d)
あろい
20.
Năm ngoái 
a)
きょうねん
b)
ぎょねん
c)
きょねん
d)
ぎょうねん
21.
Tàu thường 
a)
ぶうつ
b)
ふうつ
c)
ぶつう
d)
ふつう
22.
Tàu siêu tốc 
a)
しんがんせん 
b)
しかんせん
c)
しがんせん
d)
しんかんせん
23.
Đi
a)
きます
b)
いぎます
c)
いきます
d)
きります
24.
Taxi
a)
タッシー
b)
タクシー
c)
タークシ
d)
タクシ
25.
Ngày 10
a)
とおか
b)
とうか    
c)
どおか
d)
どうか
26.
Khi nào
a)
だれ
b)
いつ
c)
どこ
d)
なんで
27.
Tiếp theo
a)
つうぎの
b)
つきの
c)
つぎの
d)
つうきの
28.
Nhà ga
a)
えいき
b)
えきん
c)
えぎ
d)
えき
29.
Sinh nhật
a)
たんじょうび
b)
だんじょうひ
c)
たんじょうひ
d)
たんじょび
30.
Bạn trai
a)
かれ
b)
がれい
c)
かれい
d)
がれ