WorksheetsTHCS Thanh Xuân - Ôn tập tổng hợp
Total questions: 42
Worksheet time: 27mins
đây là chữ gì?
wǒ
nǐ
hǎo
Đây là chữ gì?
wǒ
nǐ
tā
"Anh ấy" trong tiếng Trung là gì?
你
他
她
“她” có nghĩa là gì
anh ấy
cô ấy
bạn
Đây là bộ gì?
Bộ nhân đứng
Bộ nữ
Bộ tâm
Đây là bộ gì?
Bộ tâm
bộ nhân đứng
Bộ nữ
Đây là bộ gì?
Bộ nữ
Bộ tâm
Bộ nhân
Chào khi gặp người lớn
您 好!
老师好!
你好!
Chào một nhóm bạn
你好!
他们好!
你们好!
đây là từ gì?
nǐ
nín
ní
Đây là nét gì?
Nét ngang
Nét sổ
Nét móc
Nét mác
Đây là nét gì?
Nét phẩy
Nét hất
Nét chấm
Nét mác
Đây là nét gì?
Nét phẩy
Nét hất
Nét mác
Nét sổ
Đây là nét gì?
Nét ngang
Nét phẩy
Nét hất
Nét mác
chữ này bao gồm những nét gì
Phẩy, hất
Hất, mác
Phẩy, mác
Phẩy, ngang
Chữ này bao gồm những nét nào
Nét ngang, nét sổ
nét ngang, nét ngang
nét ngang, nét móc
nét sổ, nét hất
Chữ này áp dụng quy tắc thuận bút nào?
Trái trước phải sau
Ngang trước sổ sau
Giữa trước hai bên sau
Trên trước dưới sau
Chữ này áp dụng quy tắc thuận bút nào?
Ngoài trước trong sau
Vào trước đóng sau
Trên trước dưới sau
Trong trước ngoài sau
Chữ này áp dụng quy tắc thuận bút nào?
Trong trước ngoài sau
ngoài trước trong sau
vào trước đóng sau
Ngang trước sổ sau
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
guàn jiē
kuáng jiē
kuàng jiē
guàng jiē
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
pín qióng
píng qióng
pīn qióng
pīng qióng
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
cān tīng
chān tīng
cān dīng
chān dīng
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
lǔ yóu
nǔ yóu
lǚ yóu
nǚ yóu
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
yǐng liào
yǐng niào
yǐn liào
yǐn niào
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
gū nian
gū niang
gū lian
gū liang
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
wēng qíng
wēn qíng
wēng qín
wēn qín
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
shì qiè
sì qiè
shì jiè
sì jiè
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
réng rán
réng ráng
rén rán
rén ráng
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
jīng pén
jīn pén
qīng pén
qīn pén
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
huí yì
huì yì
féi yì
fèi yì
Please Listen to the sound, choose one correct answer here
tǎng yǔ
dǎng yǔ
tǎng yǐ
dǎng yǐ
nǎr
nǎ
huā
huār
z
Nghe và chọn âm nghe được
yàoqiú
yāoqiú
Nghe và chọn từ nghe được
qiějué
jiějué
Nghe và chọn từ nghe được
yǎn yuán
yǎn yüán
Nghe và chọn từ nghe được
qián tiān
jián tiàn
Nghe và viết từ nghe được
Nghe và viết từ nghe được
Nghe và viết từ nghe được
Nghe và chọn từ nghe được
xīn xiān
xìn xiàn
Nghe và chọn từ nghe được
zhūn zhòng
zūn zhòng
