wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Places around town and school

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

chợ

(a)  

2.

trường học

(a)  

3.

công viên

(a)  

4.

nhà thờ

(a)  

5.

nhà hàng

(a)  

6.

bưu điện

(a)  

7.

chùa

(a)  

8.

ngân hàng

(a)  

9.

bảo tàng

(a)  

10.

bệnh viện

(a)  

11.

căn tin/ quán chuyên bán 1 món (kem, trà sữa...)

(a)  

12.

sân vận động

(a)  

13.

phòng học nhạc

(a)  

14.

phòng học mỹ thuật

(a)  

15.

thư viện

(a)  

16.

sân trường

(a)  

17.

sân chơi

(a)  

18.

phòng máy tính

(a)  

19.

hội trường

(a)  

20.

siêu thị

(a)