Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

when's your birthday

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: AU__TRALIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L

2.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: MA__AYSIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L

3.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: JA__ANESE

a)

P

b)

T

c)

R

d)

L

4.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: FRA__CE

a)

P

b)

N

c)

M

d)

L

5.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: MONSDAY

a)

Y

b)

A

c)

S

d)

N

6.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

7.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: SATURNDAY

a)

A

b)

T

c)

N

d)

R

8.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

9.

“Tháng 11” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

November

c)

December

d)

September

10.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

11.

“Tháng 2” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

June

c)

May

d)

April

12.

Tony is from Australia. He is …………… .

a)

Australia

b)

Australian

c)

Australias

d)

Austria

13.

a)

first

b)

second

c)

third

d)

fourth

14.

a)

ninth

b)

nineth

15.

Tháng (a)   ( chỉ điền số)

16.

Tháng

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

17.

January , February , __________ , April

a)

May

b)

September

c)

March

d)

June

18.
a)

eightth

b)

eight

c)

eighth

19.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

20.

“Tháng 3” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

March

c)

May

d)

April