wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Quizz 11

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

留学生 liúxuésheng

a)
b)
c)
d)
2.

校长 xiàozhǎng

a)
b)
c)
d)
3.

教授 jiàoshòu

a)
b)
c)
d)
4.

秘书 mìshū

a)
b)
c)
d)
5.

a)
b)
c)
d)
6.

a)
b)
c)
d)
7.

a)
b)
c)
d)
8.

Nghe và điền từ vào chỗ trống:

________都是留学生。

________dōu shì liúxuésheng.

a)

我们 wǒmen

b)

他们 tāmen

c)

你们 nǐmen

d)

我 wǒ

9.

Nghe và điền từ vào chỗ trống:

我先______一下儿,这位是王教授,这是马校长。

wǒ xiān______yíxiàr, zhè wèi shì Wáng jiàoshòu , zhè shì Mǎ xiàozhǎng.

a)

介绍 jièshào

b)

教授 jiàoshòu

c)

借你 jiè nǐ

10.

他们是中国人吗?

tāmen shì Zhōngguó rén ma?

a)

是 shì

b)

不是 bú shì

11.

Nghe và chọn ảnh phù hợp

a)
b)
c)
12.

Nghe và chọn ảnh phù hợp

a)
b)
c)
13.

Giới thiệu

a)

介绍 jièshào

b)

教授 jiàoshòu

c)

留学 liúxué

d)

一下儿 yíxiàr

14.

Hoan nghênh

a)

介绍 jièshào

b)

教授 jiàoshòu

c)

欢迎 huānyíng

d)

一下儿 yíxiàr

15.

Các bạn

a)

你们 nǐmen

b)

教授 jiàoshòu

c)

欢迎 huānyíng

d)

一下儿 yíxiàr

16.

Chúng tôi

a)

你们 nǐmen

b)

他们 tāmen

c)

它们 tāmen

d)

我们 wǒmen

17.

Họ

a)

你们 nǐmen

b)

他们 tāmen

c)

它们 tāmen

d)

我们 wǒmen

18.

Điền từ vào chỗ trống:

这____是我们学校的校长。

zhè____shì wǒmen xuéxiào de xiàozhǎng.

a)

都 dōu

b)

个 gè

c)

他 tā

d)

位 wèi

19.

Điền từ vào chỗ trống:

我______学习,然后吃饭。

wǒ_______xuéxí, ránhòu chī fàn.

a)

都 dōu

b)

先 xiān

c)

也 yě

d)

不 bù

20.

我去银行取钱。他也去银行取钱。我们____去银行取钱。

wǒ qù yínháng qǔ qián. Tā yě qù yínháng qǔqián. Wǒmen______qù yínháng qǔ qián

a)

都 dōu

b)

先 xiān

c)

也 yě

d)

不 bù