wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16~20 công xưởng

Total questions: 70

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
火気厳禁
a)
かきげんきん
b)
せいりせいとん
c)
りょうひん
d)
ふりょうひん
2.
故障中
a)
こしょうちゅう
b)
かきげんきん
c)
せいりせいとん
d)
りょうひん
3.
不良品
a)
ふりょうひん
b)
こしょうちゅう
c)
かきげんきん
d)
せいりせいとん
4.
良品
a)
りょうひん
b)
ふりょうひん
c)
こしょうちゅう
d)
かきげんきん
5.
整理整頓
a)
せいりせいとん
b)
りょうひん
c)
ふりょうひん
d)
こしょうちゅう
6.
火気厳禁
a)
HỎA KHÍ NGHIÊM CẤM
b)
CHỈNH LÝ CHỈNH ĐỐN
c)
LƯƠNG PHẨM
d)
BẤT LƯƠNG PHẨM
7.
故障中
a)
CỐ CHƯỚNG TRUNG
b)
HỎA KHÍ NGHIÊM CẤM
c)
CHỈNH LÝ CHỈNH ĐỐN
d)
LƯƠNG PHẨM
8.
不良品
a)
BẤT LƯƠNG PHẨM
b)
CỐ CHƯỚNG TRUNG
c)
HỎA KHÍ NGHIÊM CẤM
d)
CHỈNH LÝ CHỈNH ĐỐN
9.
良品
a)
LƯƠNG PHẨM
b)
BẤT LƯƠNG PHẨM
c)
CỐ CHƯỚNG TRUNG
d)
HỎA KHÍ NGHIÊM CẤM
10.
整理整頓
a)
CHỈNH LÝ CHỈNH ĐỐN
b)
LƯƠNG PHẨM
c)
BẤT LƯƠNG PHẨM
d)
CỐ CHƯỚNG TRUNG
11.
火気厳禁
a)
nghiêm cấm lửa
b)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
c)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
d)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
12.
故障中
a)
đang bị hỏng
b)
nghiêm cấm lửa
c)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
d)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
13.
不良品
a)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
b)
đang bị hỏng
c)
nghiêm cấm lửa
d)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
14.
良品
a)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
b)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
c)
đang bị hỏng
d)
nghiêm cấm lửa
15.
整理整頓
a)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
b)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
c)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
d)
đang bị hỏng
16.
火気厳禁
a)
ひを ぜったいに つかっては いけません
b)
きちんとかたづけます
c)
いいせいひん
d)
よくない、わるいせいひん
17.
故障中
a)
こわれています
b)
ひを ぜったいに つかっては いけません
c)
きちんとかたづけます
d)
いいせいひん
18.
不良品
a)
よくない、わるいせいひん
b)
こわれています
c)
ひを ぜったいに つかっては いけません
d)
きちんとかたづけます
19.
良品
a)
いいせいひん
b)
よくない、わるいせいひん
c)
こわれています
d)
ひを ぜったいに つかっては いけません
20.
整理整頓
a)
きちんとかたづけます
b)
いいせいひん
c)
よくない、わるいせいひん
d)
こわれています
21.
かきげんきん
a)
火気厳禁
b)
整理整頓
c)
良品
d)
不良品
22.
こしょうちゅう
a)
故障中
b)
火気厳禁
c)
整理整頓
d)
良品
23.
ふりょうひん
a)
不良品
b)
故障中
c)
火気厳禁
d)
整理整頓
24.
りょうひん
a)
良品
b)
不良品
c)
故障中
d)
火気厳禁
25.
せいりせいとん
a)
整理整頓
b)
良品
c)
不良品
d)
故障中
26.
かきげんきん
a)
nghiêm cấm lửa
b)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
c)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
d)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
27.
こしょうちゅう
a)
đang bị hỏng
b)
nghiêm cấm lửa
c)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
d)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
28.
ふりょうひん
a)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
b)
đang bị hỏng
c)
nghiêm cấm lửa
d)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
29.
りょうひん
a)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
b)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
c)
đang bị hỏng
d)
nghiêm cấm lửa
30.
せいりせいとん
a)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
b)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
c)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
d)
đang bị hỏng
31.
かきげんきん
a)
ひを ぜったいに つかっては いけません
b)
きちんとかたづけます
c)
いいせいひん
d)
よくない、わるいせいひん
32.
こしょうちゅう
a)
こわれています
b)
ひを ぜったいに つかっては いけません
c)
きちんとかたづけます
d)
いいせいひん
33.
ふりょうひん
a)
よくない、わるいせいひん
b)
こわれています
c)
ひを ぜったいに つかっては いけません
d)
きちんとかたづけます
34.
りょうひん
a)
いいせいひん
b)
よくない、わるいせいひん
c)
こわれています
d)
ひを ぜったいに つかっては いけません
35.
せいりせいとん
a)
きちんとかたづけます
b)
いいせいひん
c)
よくない、わるいせいひん
d)
こわれています
36.
HỎA KHÍ NGHIÊM CẤM
a)
火気厳禁
b)
整理整頓
c)
良品
d)
不良品
37.
CỐ CHƯỚNG TRUNG
a)
故障中
b)
火気厳禁
c)
整理整頓
d)
良品
38.
BẤT LƯƠNG PHẨM
a)
不良品
b)
故障中
c)
火気厳禁
d)
整理整頓
39.
LƯƠNG PHẨM
a)
良品
b)
不良品
c)
故障中
d)
火気厳禁
40.
CHỈNH LÝ CHỈNH ĐỐN
a)
整理整頓
b)
良品
c)
不良品
d)
故障中
41.
nghiêm cấm lửa
a)
火気厳禁
b)
整理整頓
c)
良品
d)
不良品
42.
đang bị hỏng
a)
故障中
b)
火気厳禁
c)
整理整頓
d)
良品
43.
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
a)
不良品
b)
故障中
c)
火気厳禁
d)
整理整頓
44.
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
a)
良品
b)
不良品
c)
故障中
d)
火気厳禁
45.
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
a)
整理整頓
b)
良品
c)
不良品
d)
故障中
46.
nghiêm cấm lửa
a)
かきげんきん
b)
せいりせいとん
c)
りょうひん
d)
ふりょうひん
47.
đang bị hỏng
a)
こしょうちゅう
b)
かきげんきん
c)
せいりせいとん
d)
りょうひん
48.
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
a)
ふりょうひん
b)
こしょうちゅう
c)
かきげんきん
d)
せいりせいとん
49.
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
a)
りょうひん
b)
ふりょうひん
c)
こしょうちゅう
d)
かきげんきん
50.
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
a)
せいりせいとん
b)
りょうひん
c)
ふりょうひん
d)
こしょうちゅう
51.
nghiêm cấm lửa
a)
ひを ぜったいに つかっては いけません
b)
きちんとかたづけます
c)
いいせいひん
d)
よくない、わるいせいひん
52.
đang bị hỏng
a)
こわれています
b)
ひを ぜったいに つかっては いけません
c)
きちんとかたづけます
d)
いいせいひん
53.
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
a)
よくない、わるいせいひん
b)
こわれています
c)
ひを ぜったいに つかっては いけません
d)
きちんとかたづけます
54.
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
a)
いいせいひん
b)
よくない、わるいせいひん
c)
こわれています
d)
ひを ぜったいに つかっては いけません
55.
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
a)
きちんとかたづけます
b)
いいせいひん
c)
よくない、わるいせいひん
d)
こわれています
56.
ひを ぜったいに つかっては いけません
a)
火気厳禁
b)
整理整頓
c)
良品
d)
不良品
57.
こわれています
a)
故障中
b)
火気厳禁
c)
整理整頓
d)
良品
58.
よくない、わるいせいひん
a)
不良品
b)
故障中
c)
火気厳禁
d)
整理整頓
59.
いいせいひん
a)
良品
b)
不良品
c)
故障中
d)
火気厳禁
60.
きちんとかたづけます
a)
整理整頓
b)
良品
c)
不良品
d)
故障中
61.
ひを ぜったいに つかっては いけません
a)
かきげんきん
b)
せいりせいとん
c)
りょうひん
d)
ふりょうひん
62.
こわれています
a)
こしょうちゅう
b)
かきげんきん
c)
せいりせいとん
d)
りょうひん
63.
よくない、わるいせいひん
a)
ふりょうひん
b)
こしょうちゅう
c)
かきげんきん
d)
せいりせいとん
64.
いいせいひん
a)
りょうひん
b)
ふりょうひん
c)
こしょうちゅう
d)
かきげんきん
65.
きちんとかたづけます
a)
せいりせいとん
b)
りょうひん
c)
ふりょうひん
d)
こしょうちゅう
66.
ひを ぜったいに つかっては いけません
a)
nghiêm cấm lửa
b)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
c)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
d)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
67.
こわれています
a)
đang bị hỏng
b)
nghiêm cấm lửa
c)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
d)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
68.
よくない、わるいせいひん
a)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
b)
đang bị hỏng
c)
nghiêm cấm lửa
d)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
69.
いいせいひん
a)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
b)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
c)
đang bị hỏng
d)
nghiêm cấm lửa
70.
きちんとかたづけます
a)
sắp xếp, dọn dẹp ngay ngắn, ngăn nắp
b)
sản phẩm đạt chất lượng tốt, hàng tốt
c)
hàng hư, hàng lỗi, sản phẩm lỗi
d)
đang bị hỏng